slackness
/'slæknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lỏng lẻo, sự chùng: Chỉ trạng thái không căng, không chặt của một vật thể như dây thừng, vải, hoặc các kết cấu khác.
- Sự lơ là, sự chểnh mảng: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu sự chú ý, nghiêm túc hoặc nỗ lực cần thiết.
- Sự uể oải, sự thiếu sinh khí: Chỉ trạng thái yếu ớt, thiếu sức sống hoặc năng lượng.
- Sự đình trệ, sự ế ẩm: (Trong kinh doanh) Chỉ tình trạng hoạt động chậm chạp, kém sôi động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The slackness of the rope made it unsafe for climbing. (Sự chùng của sợi dây khiến nó không an toàn để leo trèo.)
- The manager warned the team about the slackness in their work. (Người quản lý cảnh báo nhóm về sự chểnh mảng trong công việc của họ.)
- A feeling of slackness overcame her after the long illness. (Cảm giác uể oải bao trùm lấy cô sau trận ốm dài.)
- The slackness in the market is worrying for local businesses. (Sự đình trệ trên thị trường đang gây lo ngại cho các doanh nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take up the slackness": thắt chặt lại, khắc phục sự lỏng lẻo hoặc sự chểnh mảng.
- The new policy aims to take up the slackness in safety procedures. (Chính sách mới nhằm khắc phục sự lỏng lẻo trong các quy trình an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slack (tính từ/động từ/danh từ): lỏng lẻo, chùng; sự chùng; làm chùng.
- The slack regulations caused many problems. (Các quy định lỏng lẻo đã gây ra nhiều vấn đề.)
- Slacken (động từ): làm chùng ra, nới lỏng; trở nên chậm lại.
- The wind began to slacken in the evening. (Gió bắt đầu dịu đi vào buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Laxity (n): sự lỏng lẻo, sự thiếu nghiêm khắc.
- Negligence (n): sự cẩu thả, sự lơ là.
- Lethargy (n): sự uể oải, sự thờ ơ.
- Sluggishness (n): sự trì trệ, sự chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp hình thành từ danh từ 'slackness')
Thành ngữ liên quan
- To cut someone some slack: tha thứ, bỏ qua hoặc đối xử khoan dung hơn với ai đó.
- He's new to the job, so let's cut him some slack. (Anh ấy mới làm công việc này, vì vậy hãy bỏ qua cho anh ấy một chút.)
danh từ
- sự uể oải
- sự chùng (dây); sự lỏng lẻo (kỷ luật)
- sự phất phơ, sự chểnh mảng, sự lười biếng
- sự ăn không ngồi rồi
- sự đình trệ, sự ế ẩm (buôn bán)