sitter

/'sitə/
Học thuật
Thân thiện
sitter

A teenage babysitter reads a picture book to two young children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trông trẻ: Một người được thuê để chăm sóc trẻ em khi cha mẹ vắng nhà.
    • Người mẫu (ngồi): Một người ngồi yên để làm mẫu vẽ cho họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.
    • Gà mái ấp: Một con gà mái đang trong thời kỳ ấp trứng.
    • (Thông tục) Việc dễ dàng: Một công việc, nhiệm vụ hoặc cơ hội rất dễ thực hiện hoặc đạt được.
dụ sử dụng
  • Người trông trẻ:

    • We hired a sitter for Saturday night so we could go to the movies. (Chúng tôi thuê một người trông trẻ vào tối thứ Bảy để có thể đi xem phim.)
    • The sitter read stories to the children before bedtime. (Người trông trẻ đọc truyện cho bọn trẻ nghe trước giờ đi ngủ.)
  • Người mẫu (ngồi):

    • The artist asked his friend to be a sitter for his new portrait. (Họa sĩ nhờ bạn mình làm người mẫu ngồi cho bức chân dung mới.)
    • A good sitter must be able to remain still for long periods. (Một người mẫu ngồi giỏi phải khả năng ngồi yên trong thời gian dài.)
  • Gà mái ấp:

    • The farmer identified the sitter and moved her to a quiet coop. (Người nông dân xác định con gà mái ấp chuyển sang một chuồng yên tĩnh.)
  • Việc dễ dàng:

    • That exam was a sitter; everyone passed easily. (Bài kiểm tra đó quá dễ; mọi người đều đỗ dễ dàng.)
    • Winning that match was a real sitter for the champion team. (Thắng trận đấu đó một việc quá dễ dàng đối với độiđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an easy sitter": (về người mẫu) dễ vẽ, dễ tạo dáng.
    • The child was not an easy sitter for the portrait painter. (Đứa trẻ không phải người mẫu dễ vẽ cho họa sĩ vẽ chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Babysitter (n): người giữ trẻ (từ ghép phổ biến, nghĩa tương tự "sitter" khi chỉ người trông trẻ).
  • Housesitter (n): người trông nhà.
  • Petsitter (n): người trông thú cưng.
Từ đồng nghĩa
  • Người trông trẻ: Childminder, babysitter (từ ghép).
  • Người mẫu: Model, subject.
  • Việc dễ dàng: Breeze, cinch, piece of cake (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sitter" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "Like taking candy from a baby": (Nghĩa tương đương với "a sitter" khi chỉ việc dễ dàng) - Dễ như ăn kẹo.
    • Fixing this simple problem is like taking candy from a baby. (Sửa lỗi đơn giản này dễ như ăn kẹo.)
sitter

A teenage babysitter reads a picture book to two young children.

danh từ
  1. người ngồi
  2. người mẫu (để vẽ)
  3. ấp
  4. (từ lóng) việc dễ làm, công việc ngon ăn, món bở
  5. buồng tiếp khách
  6. (như) baby-sitter