since
/sins/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Từ, từ khi: Dùng để chỉ một mốc thời gian trong quá khứ mà một sự việc, hành động bắt đầu xảy ra và tiếp tục đến hiện tại hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.
Liên từ:
- Từ khi, từ lúc: Dùng để nối một mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu trong quá khứ.
- Vì, bởi vì: Dùng để nối một mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
Phó từ:
- Từ đó, từ lâu, từ ấy: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại.
- Trước đây, cách đây: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra ở một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
- She has been waiting since morning. (Cô ấy đã chờ đợi từ sáng.)
Liên từ:
- He has changed a lot since he moved to the city. (Anh ấy đã thay đổi rất nhiều từ khi chuyển đến thành phố.)
- Since you are not interested, I won't explain further. (Vì bạn không quan tâm, tôi sẽ không giải thích thêm.)
Phó từ:
- We met in school and have been friends ever since. (Chúng tôi gặp nhau ở trường và đã là bạn từ đó đến nay.)
- I saw him not long since. (Tôi đã gặp anh ta cách đây không lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ever since": kể từ đó, suốt từ thời điểm đó đến nay. Nhấn mạnh sự liên tục của một trạng thái hoặc hành động.
- He left and I haven't heard from him ever since. (Anh ấy rời đi và tôi không nhận được tin tức gì kể từ đó.)
"since then": từ lúc đó, từ thời điểm đó.
- The company was founded in 1995. Since then, it has grown rapidly. (Công ty được thành lập năm 1995. Từ đó, nó đã phát triển nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Because (liên từ): bởi vì. Chỉ nguyên nhân, thường dùng thay cho "since" khi muốn nhấn mạnh lý do hơn là coi đó là một sự kiện hiển nhiên.
- We stayed home because it was raining. (Chúng tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa.)
As (liên từ): vì, bởi. Cũng dùng để chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết.
- As you were not there, I left a message. (Vì bạn không có ở đó, tôi đã để lại lời nhắn.)
Từ đồng nghĩa
- From (giới từ): từ. Tuy nhiên, "from" thường đi với "to/until" để chỉ một khoảng thời gian có điểm kết thúc, trong khi "since" nhấn mạnh điểm bắt đầu kéo dài đến hiện tại.
- Because of (giới từ): bởi vì. Dùng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nguyên nhân.
- Seeing that (liên từ): xét thấy rằng, bởi vì. Dùng để đưa ra một lý do rõ ràng, hiển nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "since")
Thành ngữ liên quan
- Long since: đã lâu, từ lâu rồi. Dùng để chỉ một việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ xa.
- He has long since retired from politics. (Ông ấy đã lâu rồi không còn tham gia chính trường.)
phó từ
- từ lâu; từ đó
- I have not seen him sincetừ lâu tôi không gặp anh ta
- I have been his friend ever sincesuốt từ ngày đó tôi vẫn là bạn của anh ta
- trước đây
- I saw him not long sincetôi mới gặp anh ta mấy hôm trước đây thôi
- this happened many years sinceviệc này xảy ra trước đây nhiều năm
giới từ
- từ, từ khi
- he has been working here since 1967anh ấy công tác ở đây từ năm 1967
liên từ
- từ khi, từ lúc
- we have not seen him since he marriedtừ khi nó đi ở riêng, chúng tôi không gặp nó
- vì, vì lẽ rằng, bởi chưng
- since there is no more to be said, the meeting endsvì không còn gì nói nữa, cuộc họp bế mạc
- a more serious, since deliberate, offencemột tội càng nghiêm trọng vì cố ý