simplified
Định nghĩa
Tính từ: được làm cho dễ dàng hơn, đơn giản hơn, không còn phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Phiên bản được đơn giản hóa của hướng dẫn dễ hiểu hơn nhiều.)
- (Anh ấy đã sử dụng một phương pháp đơn giản hóa để giải bài toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"simplified form": dạng rút gọn, dạng đơn giản hóa (thường dùng trong toán học, ngôn ngữ học).
- The fraction 4/8 is in its simplified form as 1/2. (Phân số 4/8 ở dạng đơn giản hóa là 1/2.)
"simplified language": ngôn ngữ đơn giản hóa (dùng cho người mới học hoặc người khuyết tật).
- The textbook uses simplified language for beginners. (Sách giáo khoa sử dụng ngôn ngữ đơn giản hóa cho người mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Simplify (động từ): đơn giản hóa.
- We need to simplify the process to save time. (Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian.)
Simplification (danh từ): sự đơn giản hóa.
- The simplification of the tax code helped many people. (Sự đơn giản hóa mã số thuế đã giúp ích cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- Uncomplicated: không phức tạp.
- Streamlined: được tinh gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "simplified". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "break down" với nghĩa tương tự: phân tích thành phần đơn giản hơn.) - Break down: chia nhỏ, đơn giản hóa. - The teacher broke down the complex topic into simplified steps. (Giáo viên đã chia nhỏ chủ đề phức tạp thành các bước đơn giản hóa.)
Thành ngữ liên quan
- In a nutshell: tóm gọn, đơn giản hóa.
- To put it in a nutshell, the simplified plan works better. (Nói tóm gọn, kế hoạch đơn giản hóa hoạt động tốt hơn.)