simpleton
/'simpltən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngốc nghếch, người khờ dại: Một người bị coi là thiếu thông minh, khả năng phán đoán kém hoặc dễ bị lừa gạt. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, chê bai.
- Kẻ cả tin, người chất phác thái quá: Chỉ một người quá đơn giản, ngây thơ đến mức dễ dàng tin tưởng người khác mà không hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was tricked by a scam because he was such a simpleton. (Anh ta bị lừa bởi một vụ lừa đảo vì anh ta quá ngốc nghếch.)
- Don't treat me like a simpleton; I understand what you're implying. (Đừng đối xử với tôi như một kẻ ngốc; tôi hiểu anh đang ám chỉ điều gì.)
- The character in the fable is a kind-hearted simpleton who eventually wins because of his honesty. (Nhân vật trong truyện ngụ ngôn là một chàng ngốc tốt bụng, cuối cùng giành chiến thắng nhờ sự trung thực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the simpleton": Giả vờ ngốc nghếch, khờ dại để đạt được mục đích nào đó hoặc tránh trách nhiệm.
- He often plays the simpleton in meetings to avoid doing extra work. (Hắn ta thường giả vờ ngốc trong các cuộc họp để tránh làm việc thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Simple (adj): Đơn giản, chất phác. (Lưu ý: "simple" là tính từ, trong khi "simpleton" là danh từ chỉ người).
- He leads a simple life. (Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.)
- Simplicity (n): Sự đơn giản, tính chất phác.
- The beauty of the design lies in its simplicity. (Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự đơn giản của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: Kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Dunce: Kẻ đần độn, học trò kém.
- Nincompoop: Kẻ ngốc nghếch (mang tính chất hài hước hơn).
- Halfwit: Kẻ ngu đần, ngốc.
Từ trái nghĩa
- Genius: Thiên tài.
- Sage: Bậc hiền triết, người thông thái.
- Intellectual: Trí thức.
Thành ngữ liên quan
- Simpleton's luck: Vận may của kẻ ngốc (chỉ việc một người ngốc nghếch lại gặp may mắn một cách khó hiểu).
- He won the game by pure simpleton's luck. (Hắn thắng trò chơi chỉ nhờ vận may của kẻ ngốc mà thôi.)
danh từ
- anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh