similitude

/si'militju:d/
Học thuật
Thân thiện
similitude

A child points out the similitude between two seashells on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giống nhau, sự tương tự: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hình dáng, tính cách hoặc bản chất tương đồng giữa các sự vật, sự việc hoặc con người.
    • Sự so sánh, phép so sánh: Hành động hoặc phương pháp chỉ ra sự giống nhau giữa các đối tượng khác nhau.
    • Vật giống, bản sao, hình ảnh phản chiếu: Một vật thể hoặc con người rất giống với một vật thể hoặc con người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a striking similitude between the two brothers in both appearance and temperament. ( một sự giống nhau nổi bật giữa hai anh em cả về ngoại hình lẫn tính cách.)
    • The poet used the similitude of a withering flower to describe the passage of time. (Nhà thơ đã sử dụng phép so sánh với một bông hoa tàn để miêu tả sự trôi qua của thời gian.)
    • The artist created a perfect similitude of the ancient statue. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bản sao hoàn hảo của bức tượng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in similitude of": mang hình dáng hoặc vẻ bề ngoài giống với.
    • He appeared in similitude of a humble traveler. (Hắn xuất hiện với vẻ bề ngoài của một lữ khách khiêm tốn.)
  • Trong văn học hoặc triết học, "similitude" thường được dùng để nói về mối quan hệ giữa nguyên mẫu bản sao, hoặc giữa ý tưởng hiện thực.
Biến thể từ gần giống
  • Similar (adj): tương tự, giống nhau.
    • They have similar tastes in music. (Họ gu âm nhạc tương tự nhau.)
  • Similarity (n): sự tương đồng, điểm giống nhau (thông dụng hơn "similitude").
    • The similarity between the two cases is remarkable. (Sự tương đồng giữa hai vụ việc thật đáng chú ý.)
  • Simile (n): phép so sánh (một biện pháp tu từ cụ thể, thường dùng "like" hoặc "as").
    • "Brave as a lion" is a common simile. ("Dũng cảm như sư tử" một phép so sánh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Likeness: sự giống nhau, hình ảnh giống.
  • Resemblance: sự tương tự, nét giống.
  • Analogy: sự tương đồng, phép loại suy (nhấn mạnh đến cấu trúc hoặc mối quan hệ).
  • Correspondence: sự tương ứng.
Từ trái nghĩa
  • Dissimilitude: sự không giống nhau, sự khác biệt.
  • Difference: sự khác biệt.
  • Disparity: sự chênh lệch, sự khác biệt lớn.
Thành ngữ liên quan
  • In the similitude of: Dưới hình dạng của, giống như là.
    • Angels are sometimes described as appearing in the similitude of men. (Các thiên thần đôi khi được miêu tả xuất hiện dưới hình dạng của con người.)
similitude

A child points out the similitude between two seashells on the beach.

danh từ
  1. sự giống, trạng thái giống
  2. sự so sánh
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bản sao, bản chép; vật giống, người giống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "similitude"