tính từ - ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
- to say silly things
nói điều ngớ ngẩn
- choáng váng, mê mẩn
- to knock somebody silly
đánh ai choáng váng
- to go silly over a woman
quá say mê một người đàn bà
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối
IDIOMS - the silly season
- mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)
danh từ - (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại
|