signal-book

/'signlbuk/
Học thuật
Thân thiện
signal-book

A sailor consults the signal-book on the ship's bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cẩm nang tín hiệu: Một cuốn sách hoặc tài liệu quy định các tín hiệu được sử dụng trong quân sự hoặc hàng hải để liên lạc. chứa các , cờ, đèn hoặc các phương tiện tín hiệu khác cùng với ý nghĩa của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor consulted the signal-book to understand the flags raised by the other ship. (Thủy thủ tra cứu cẩm nang tín hiệu để hiểu ý nghĩa những lá cờ con tàu kia kéo lên.)
    • According to the naval signal-book, this combination of lights indicates a distress call. (Theo cẩm nang tín hiệu hải quân, sự kết hợp ánh đèn này biểu thị một cuộc gọi cầu cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the signal-book": Được quy định hoặc liệt kê trong cẩm nang tín hiệu.
    • That specific flag pattern is in the signal-book under "request for medical assistance." (Mẫu cờ cụ thể đó được ghi trong cẩm nang tín hiệumục "yêu cầu hỗ trợ y tế".)
Biến thể từ gần giống
  • Signal code (n): tín hiệu, thường một hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc để truyền tin, có thể một phần của "signal-book".
  • Code of signals (n): Cẩm nang tín hiệu (cách gọi , đồng nghĩa với "signal-book").
Từ đồng nghĩa
  • Codebook (n): Sách , thường dùng trong mật mã, nhưng có thể dùng chung cho các sách tra cứu hiệu.
  • Signal manual (n): Sổ tay tín hiệu.
Lưu ý
  • "Signal-book" một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hải quân, hàng hải quân sự. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
signal-book

A sailor consults the signal-book on the ship's bridge.

danh từ
  1. (quân sự); (hàng hải) cẩm nang tín hiệu ((cũng) code of signals)