sightworthy

/'sait,wə:ði/
Học thuật
Thân thiện
sightworthy

The ancient temple is a truly sightworthy destination for visitors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng xem, nên xem: Dùng để miêu tả một cảnh vật, địa điểm hoặc vật thể có vẻ đẹp, sự thú vị hoặc tầm quan trọng đặc biệt, khiến trở thành một điểm thu hút đáng để người khác đến xem.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient temple is a truly sightworthy landmark. (Ngôi đền cổ một địa danh thực sự đáng xem.)
    • We visited many sightworthy places during our trip to the mountains. (Chúng tôi đã thăm nhiều nơi nên xem trong chuyến đi đến vùng núi.)
    • The museum's new exhibition is highly sightworthy. (Triển lãm mới của bảo tàng rất đáng xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deem something sightworthy": coi cái đó đáng xem.
    • The judges deemed the historic building sightworthy and worthy of preservation. (Các giám khảo coi tòa nhà lịch sử đáng xem xứng đáng được bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (n): cảnh tượng, tầm nhìn.
  • Worthy (adj): xứng đáng, đáng giá.
  • Sightseeing (n): hoạt động tham quan, ngắm cảnh (đây một từ ghép riêng biệt, không phải biến thể của "sightworthy").
    • We went sightseeing in the old town. (Chúng tôi đã đi thăm quan trong khu phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Worth seeing: đáng để xem.
  • Noteworthy: đáng chú ý.
  • Remarkable: đáng chú ý, nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Unremarkable: không đặc biệt.
  • Uninteresting: không thú vị.
sightworthy

The ancient temple is a truly sightworthy destination for visitors.

tính từ
  1. đáng xem, nên xem