sighted

sighted

A sighted person helps a friend navigate a busy street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thị giác, khả năng nhìn thấy: "sighted" mô tả một người hoặc sinh vật khả năng nhìn, trái ngược với "blind" (). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội hoặc mô tả khả năng cảm nhận thị giác.
dụ sử dụng
  • (Trường học cung cấp tài nguyên đặc biệt cho cả học sinh học sinh thị giác.)
  • (Người thị giác thường coi khả năng nhìn điều hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partially sighted": mô tả người thị lực một phần, không hoàn toàn nhưng cũng không nhìn .

    • He is partially sighted and uses a magnifying glass to read. (Anh ấy bị suy giảm thị lực một phần dùng kính lúp để đọc.)
  • "sighted guide": người dẫn đường cho người khiếm thị.

    • The sighted guide helped the blind person cross the street safely. (Người dẫn đường thị giác đã giúp người qua đường an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sight (danh từ): thị giác, tầm nhìn.
    • Her sight is perfect after the surgery. (Thị giác của ấy hoàn hảo sau ca phẫu thuật.)
  • Sightless (tính từ): không thị giác, .
    • The sightless man navigates using a cane. (Người đàn ông không thị giác di chuyển bằng gậy.)
  • Farsighted (tính từ): viễn thị (cũng mang nghĩa bóng tầm nhìn xa).
    • She is farsighted and needs glasses for reading. ( ấy bị viễn thị cần kính để đọc.)
  • Nearsighted (tính từ): cận thị.
    • Many children are nearsighted due to excessive screen time. (Nhiều trẻ em bị cận thị do dùng thiết bị điện tử quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Seeing: khả năng nhìn (thông tục hơn).
    • A seeing person might not understand the challenges of blindness. (Một người khả năng nhìn có thể không hiểu những thách thức của việc mù lòa.)
  • Visually capable: khả năng thị giác (trang trọng hơn).
    • Visually capable individuals should assist those with impairments. (Những cá nhân khả năng thị giác nên hỗ trợ người khiếm thị.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng.

    • He forgot his old friends when he moved away; out of sight, out of mind. (Anh ấy quên bạn cũ khi chuyển đi; xa mặt cách lòng.)
  • Sight for sore eyes: điều dễ chịu khi nhìn thấy (thường nói về người hoặc cảnh đẹp).

    • After a long trip, the hotel bed was a sight for sore eyes. (Sau chuyến đi dài, chiếc giường khách sạn thật dễ chịu khi nhìn thấy.)