side-saddle
/'said,sædl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yên ngồi nghiêng: Một loại yên ngựa được thiết kế đặc biệt để người cưỡi (thường là phụ nữ trong lịch sử) có thể ngồi với cả hai chân ở cùng một bên của con ngựa, thay vì ngồi vắt chân qua hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, women often rode using a side-saddle. (Vào thế kỷ 19, phụ nữ thường cưỡi ngựa bằng yên ngồi nghiêng.)
- The museum displayed an antique side-saddle from the Victorian era. (Bảo tàng trưng bày một chiếc yên ngồi nghiêng cổ từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ride side-saddle": cưỡi ngựa theo kiểu ngồi nghiêng.
- She learned to ride side-saddle for the historical reenactment. (Cô ấy học cách cưỡi ngựa ngồi nghiêng cho buổi tái hiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Side-saddle riding (n): môn/kiểu cưỡi ngựa ngồi nghiêng.
- Side-saddle riding is still practiced in some equestrian disciplines. (Kiểu cưỡi ngựa ngồi nghiêng vẫn được thực hành trong một số bộ môn cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Sidesaddle (n): (cách viết liền) cũng có nghĩa tương tự, chỉ yên ngồi nghiêng.
danh từ
- yên ngồi nghiêng (cho đàn bà; ngồi cả hai chân về cùng bên mình ngựa)