shopworn
Tính từ - Cũ kỹ, sờn màu vì trưng bày: "shopworn" mô tả hàng hóa đã bị mòn, phai màu hoặc hư hỏng nhẹ do được trưng bày lâu ngày trong cửa hàng, thường được bán giảm giá. - Nhàm chán, sáo mòn: "shopworn" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một ý tưởng, câu chuyện, hoặc cách diễn đạt đã quá quen thuộc, thiếu mới mẻ, bị lặp đi lặp lại nhiều lần.
- (Cửa hàng đang bán hàng hóa cũ kỹ vì trưng bày với giá một nửa.)
- (Những câu chuyện cười nhàm chán của anh ấy không làm khán giả thích thú.)
- "shopworn" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường dùng để chỉ những quan điểm hoặc lập luận đã lỗi thời, thiếu sức thuyết phục.
- The politician’s shopworn promises no longer convince anyone. (Những lời hứa sáo mòn của chính trị gia không còn thuyết phục được ai nữa.)
- Shopwornness (danh từ): trạng thái cũ kỹ, sờn màu; tính chất nhàm chán.
- The shopwornness of the display made the products look unappealing. (Sự cũ kỹ của tủ trưng bày khiến sản phẩm trông kém hấp dẫn.)
- Trite (tính từ): sáo mòn, nhàm chán (dùng cho ý tưởng, câu nói).
- Hackneyed (tính từ): nhàm chán vì dùng quá nhiều.
- Timeworn (tính từ): cũ kỹ vì thời gian (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Stock (tính từ): sẵn có, thường dùng (mang nghĩa thiếu sáng tạo).
Không có cụm động từ trực tiếp với "shopworn". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "look" hoặc "sound": - Look shopworn: trông cũ kỹ, sờn màu. - The display looked shopworn after months on the shelf. (Tủ trưng bày trông cũ kỹ sau nhiều tháng trên kệ.) - Sound shopworn: nghe có vẻ sáo mòn. - His speech sounded shopworn and uninspired. (Bài phát biểu của anh ấy nghe thật sáo mòn và thiếu cảm hứng.)
- Shopworn goods: hàng hóa trưng bày lâu ngày, thường được bán giảm giá.
- The shopworn goods were marked down by 50%. (Hàng hóa trưng bày lâu ngày được giảm giá 50%.)