shopsoiled

shopsoiled

The shopsoiled shirt was marked down on the clearance rack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , phai màu do trưng bày: "shopsoiled" mô tả hàng hóa bị đi, phai màu hoặc bẩn đã được trưng bày lâu ngày trong cửa hàng, thường được bán giảm giá.
dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đang bán các mặt hàng trưng bày với giá một nửa.)
  • ( ấy đã mua một chiếc váy trưng bày, vết bẩn nhỏ do để trên ma--canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shopsoiled goods": hàng hóa bị hoặc hư hỏng nhẹ do trưng bày.

    • The clearance section was full of shopsoiled goods. (Khu vực thanh đầy hàng hóa trưng bày.)
  • "shopsoiled appearance": vẻ ngoài kỹ, không còn mới.

    • The book had a shopsoiled appearance with a torn cover. (Cuốn sách có vẻ ngoài kỹ với bìa bị rách.)
Biến thể từ gần giống
  • Shopworn (tính từ): đồng nghĩa với "shopsoiled", chỉ hàng hóa bị mòn hoặc hư hỏng do trưng bày.
    • The shopworn furniture was marked down significantly. (Đồ nội thất trưng bày đã được giảm giá đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Worn: bị mòn, đi.
  • Faded: phai màu.
  • Damaged: bị hư hỏng (nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark down: giảm giá.
    • The shopsoiled items were marked down by 50%. (Các mặt hàng trưng bày đã được giảm giá 50%.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shelf-worn": một thuật ngữ tương tự, chỉ hàng hóa bị mòn do để trên kệ lâu ngày.
    • The shelf-worn toys were sold at a discount. (Đồ chơi bị mòn do để trên kệ đã được bán giảm giá.)