shop-worn
/'ʃɔpsɔild/ Cách viết khác : (shop-worn) /'ʃɔpwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phai màu, bẩn bụi (vì bày hàng): Dùng để mô tả hàng hóa đã bị trưng bày trong cửa hàng một thời gian, dẫn đến bị bám bụi, phai màu hoặc có dấu hiệu hao mòn nhẹ.
- Cũ rích, sáo mòn: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả một ý tưởng, lập luận hoặc câu chuyện đã trở nên quá quen thuộc, không còn mới mẻ hay thú vị.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- The shop-worn book had a faded cover and dusty pages. (Cuốn sách phai màu vì bày hàng có bìa bạc màu và những trang đầy bụi.)
- They sold the shop-worn display model at a discount. (Họ bán mẫu trưng bày bị bẩn bụi với giá giảm.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- His excuse was shop-worn and nobody believed it. (Lời bào chữa của anh ta cũ rích và chẳng ai tin.)
- The politician repeated the same shop-worn promises during the campaign. (Chính trị gia đó lặp lại những lời hứa sáo mòn trong chiến dịch vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shop-worn goods": hàng hóa bị phai màu/bẩn do trưng bày.
- The store has a section for shop-worn goods at reduced prices. (Cửa hàng có một khu vực dành cho hàng hóa phai màu vì bày hàng với giá đã giảm.)
"shop-worn idea": ý tưởng sáo mòn, cũ kỹ.
- The proposal was rejected because it was based on a shop-worn idea. (Đề xuất bị từ chối vì dựa trên một ý tưởng cũ rích.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop-soiled (tính từ): Có nghĩa tương tự "shop-worn", chỉ hàng hóa bị bẩn hoặc hư hỏng nhẹ do trưng bày. Đây là cách viết khác phổ biến.
- The shop-soiled toys were marked down. (Những món đồ chơi bẩn vì bày hàng được giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Faded: phai màu.
- Dusty: đầy bụi, bám bụi.
- Threadbare: sờn cũ, cũ kỹ (thường dùng cho vải, hoặc ý tưởng).
- Stale: cũ, ôi (thường cho đồ ăn), hoặc không còn mới mẻ (cho ý tưởng).
- Hackneyed: sáo rỗng, cũ kỹ (thường cho ngôn từ, ý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "To look shop-worn": Trông có vẻ cũ kỹ, mòn mỏi.
- After a long day of meetings, he looked rather shop-worn. (Sau một ngày dài họp hành, anh ấy trông khá mòn mỏi.)
tính từ
- bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
- cũ rích
- shop-soiled argumentlý lẽ cũ rích