shop-soiled
/'ʃɔpsɔild/ Cách viết khác : (shop-worn) /'ʃɔpwɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng): Dùng để mô tả hàng hóa đã bị bám bụi, phai màu hoặc hư hỏng nhẹ do được trưng bày trong cửa hàng trong một thời gian dài.
- Cũ rích, lỗi thời: Dùng để mô tả một ý tưởng, lý lẽ hoặc vật dụng đã cũ, không còn mới mẻ hoặc hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shop-soiled dress was sold at a discount. (Chiếc váy bị bẩn bụi vì bày hàng được bán với giá giảm.)
- His shop-soiled argument failed to convince anyone. (Lý lẽ cũ rích của anh ta không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shop-soiled goods": hàng hóa bị bẩn/bày mẫu.
- The store has a section for shop-soiled goods at reduced prices. (Cửa hàng có một khu vực bán hàng bị bẩn do bày mẫu với giá đã giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop-worn (tính từ): (cách viết khác của shop-soiled) bẩn bụi, phai màu vì bày hàng; cũ rích.
- The shop-worn furniture was still functional but looked old. (Bộ bàn ghế bị bẩn do bày hàng vẫn dùng được nhưng trông cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Dusty: phủ đầy bụi.
- Faded: phai màu.
- Outdated: lỗi thời.
- Stale: cũ kỹ, không còn tươi mới (thường dùng cho ý tưởng).
tính từ
- bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
- cũ rích
- shop-soiled argumentlý lẽ cũ rích