shiner

/'ʃainə/
Học thuật
Thân thiện
shiner

A child points at a shiner swimming in a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết thâm mắt: Một vết bầm tím hoặc sưng tấy quanh mắt, thường do bị đánh hoặc va đập.
    • Vật sáng bóng: Một vật thể bề mặt bóng loáng, phản chiếu ánh sáng tốt.
    • shiner: Tên gọi chung cho nhiều loài nhỏ, thân bạc, thuộc họ cá chép, phổ biếnBắc Mỹ.
    • Người xuất sắc: (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) Một người nổi bật, cừ khôi trong một lĩnh vực nào đó.
    • Tiền: (Tiếng lóng, số nhiều) Tiền bạc nói chung.
dụ sử dụng
  • Vết thâm mắt:
    • He came to work with a black eye, a real shiner from the fight. (Anh ta đi làm với một mắt thâm, một vết thâm mắt thực sự từ trận ẩu đả.)
  • Vật sáng bóng:
    • After polishing, the old car was a real shiner. (Sau khi đánh bóng, chiếc xe trở thành một thứ thực sự sáng bóng.)
  • shiner:
    • We used small shiners as bait to catch the larger bass. (Chúng tôi dùng những con shiner nhỏ làm mồi để bắt những con cá vược lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get a shiner": Bị một vết thâm mắt.
    • Be careful boxing, or you'll get a shiner. (Cẩn thận khi đấm bốc, không thì bạn sẽ bị thâm mắt đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Shine (động từ): Chiếu sáng, tỏa sáng, làm bóng.
    • The sun shines brightly. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.)
  • Shiny (tính từ): Sáng bóng, lấp lánh.
    • She wore shiny earrings. ( ấy đeo đôi hoa tai lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vết thâm mắt: Black eye.
  • Vật sáng bóng: Polished object, gleamer.
  • Người xuất sắc: Star, standout, ace.
Thành ngữ liên quan
  • A real shiner: Dùng để nhấn mạnh một vết thâm mắt rõ ràng nghiêm trọng.
    • That's not just a bruise; it's a real shiner! (Đó không chỉ vết bầm; một vết thâm mắt thực sự!)
shiner

A child points at a shiner swimming in a clear stream.

danh từ
  1. (từ lóng) đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng)
  2. (số nhiều) tiền
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật bóng lộn
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trội, người cừ
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mắt bị đấm thâm quầng

Từ gần giống