sheep-walk
/'ʃi:pwɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ nuôi cừu: Một khu vực đất rộng, thường là đồng cỏ hoặc đất hoang, được sử dụng chủ yếu để chăn thả cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer's sheep-walk covers several acres of rolling hills. (Đồng cỏ nuôi cừu của người nông dân trải dài trên nhiều mẫu đất đồi thoai thoải.)
- The sheep were scattered across the vast sheep-walk. (Những con cừu rải rác khắp đồng cỏ nuôi cừu rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage a sheep-walk": quản lý một đồng cỏ nuôi cừu.
- His family has managed this sheep-walk for generations. (Gia đình anh ấy đã quản lý đồng cỏ nuôi cừu này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sheepwalk (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "sheep-walk".
- Sheep run (n): Đồng cỏ chăn thả cừu (từ có nghĩa tương tự, thường dùng ở Úc và New Zealand).
- Pasture (n): Đồng cỏ, bãi chăn thả (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Grazing land: đất chăn thả.
- Sheep pasture: đồng cỏ cho cừu.