shebeen

/ʃi'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
shebeen

A man walks into a small, dimly lit shebeen on a quiet street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu lậu, quán rượu không giấy phép: Một cơ sở bán đồ uống cồn (như rượu, bia) một cách bất hợp pháp, thường hoạt động trái phép, không giấy phép kinh doanh từ chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided an illegal shebeen in the township. (Cảnh sát đột kích một quán rượu lậu trong khu thị trấn.)
    • During the apartheid era, shebeens were important social hubs in many communities. (Trong thời kỳ apartheid, các quán rượu lậu những trung tâm xã hội quan trọng trong nhiều cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a shebeen": điều hành, kinh doanh một quán rượu lậu.
    • He was arrested for running a shebeen from his backyard. (Anh ta bị bắt điều hành một quán rượu lậu từ sân sau nhà mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Speakeasy (n): Quán rượu lậu (từ được dùng phổ biến ở Mỹ trong thời kỳ cấm rượu).
  • Unlicensed bar/tavern (n): Quán rượu/quán bar không giấy phép.
Từ đồng nghĩa
  • Illegal drinking establishment: Cơ sở kinh doanh đồ uống cồn bất hợp pháp.
  • Bootleg bar: Quán bar bán rượu lậu.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "shebeen" nguồn gốc từ tiếng Ireland ("síbín") được sử dụng phổ biến nhất ở Ireland, Scotland, Nam Phi một số vùng thuộc Khối Thịnh vượng chung. thường gắn liền với bối cảnh lịch sử của các cộng đồng bị áp bức, nơi việc kinh doanh rượu hợp pháp bị hạn chế hoặc cấm đoán.
shebeen

A man walks into a small, dimly lit shebeen on a quiet street.

danh từ
  1. quán rượu, quán rượu lậu