shaving-horse

/'ʃeiviɳhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
shaving-horse

A carpenter uses a shaving-horse to hold a wooden plank steady.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá bào: Một dụng cụ bằng gỗ truyền thống, thường hình dạng giống một chiếc ghế dài, được sử dụng để cố định một tấm gỗ hoặc một thanh gỗ tại chỗ trong khi người thợ dùng dao bào hai tay (drawknife) để bào, gọt hoặc tạo hình . Người thợ ngồi lên "con ngựa" dùng chân để vận hành cấu kẹp giữ gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a shaving-horse to hold the wooden plank steady while shaping it with a drawknife. (Người thợ mộc đã sử dụng một giá bào để giữ chặt tấm ván gỗ trong khi tạo hình bằng dao bào hai tay.)
    • Making a traditional chair often requires a shaving-horse to safely work on the long, slender spindles. (Việc làm một chiếc ghế truyền thống thường đòi hỏi một giá bào để gia công các thanh chống dài, mảnh một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work at the shaving-horse": Làm việc tại giá bào, chỉ hành động sử dụng dụng cụ này.
    • He spent the whole afternoon at the shaving-horse, preparing stock for the new fence. (Anh ấy dành cả buổi chiều làm việc tại giá bào, chuẩn bị nguyên liệu cho hàng rào mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaving bench (n): Bàn bào. Đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường chỉ một cấu trúc làm việc lớn cố định hơn so với shaving-horse.
  • Drawknife (n): Dao bào hai tay. dụng cụ cắt chính được sử dụng cùng với shaving-horse.
  • Clamp (n/v): Cái kẹp / Kẹp chặt. Mô tả chức năng chính của shaving-horse.
Từ đồng nghĩa
  • Woodworking vise (on a bench): Ê- làm mộc (trên bàn làm việc). (Từ hiện đại hơn, chỉ chức năng tương tự nhưng không phải một dụng cụ di động, truyền thống như shaving-horse).
  • Holdfast: Đòn kẹp (một dụng cụ kẹp gỗ khác trên bàn làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "shaving-horse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shaving-horse")

shaving-horse

A carpenter uses a shaving-horse to hold a wooden plank steady.

danh từ
  1. giá bào (giá để giữ tấm ván khi bào)