shaded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được che bóng, có bóng râm: "shaded" mô tả một khu vực hoặc vật thể được bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp, thường nhờ vào cây cối, ô dù, hoặc các cấu trúc khác.
- Được tô bóng, có độ đậm nhạt: Trong hội họa hoặc vẽ kỹ thuật, "shaded" chỉ các bức tranh hoặc hình vẽ được thực hiện với các mức độ bóng tối khác nhau để tạo chiều sâu và khối.
Ví dụ sử dụng
Được che bóng:
- We sat in a shaded corner of the garden to escape the heat. (Chúng tôi ngồi ở một góc có bóng râm trong vườn để tránh nóng.)
- The shaded avenues made the walk pleasant even at noon. (Những đại lộ có bóng cây khiến việc đi bộ trở nên dễ chịu ngay cả vào buổi trưa.)
Được tô bóng:
- The shaded areas of the face seemed to recede in the portrait. (Những vùng được tô bóng trên khuôn mặt dường như lùi lại trong bức chân dung.)
- She used a pencil to create shaded effects in her drawing. (Cô ấy dùng bút chì để tạo hiệu ứng tô bóng trong bức vẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"shaded by": được che bóng bởi (một vật gì đó).
- The playground is shaded by large oak trees. (Sân chơi được che bóng bởi những cây sồi lớn.)
"well-shaded": có nhiều bóng râm, râm mát.
- The well-shaded patio is perfect for summer afternoons. (Sân hiên râm mát rất thích hợp cho những buổi chiều hè.)
"shaded in": được tô bóng bằng (một kỹ thuật hoặc màu sắc cụ thể).
- The artist shaded in the background with a soft gray. (Họa sĩ đã tô bóng nền bằng một màu xám nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shade (danh từ/động từ): bóng râm; che bóng.
- Let's rest in the shade. (Hãy nghỉ ngơi trong bóng râm.) / The tall tree shades the house. (Cây cao che bóng cho ngôi nhà.)
- Shady (tính từ): có bóng râm; mờ ám (nghĩa bóng).
- A shady spot under the tree. (Một chỗ râm mát dưới gốc cây.) / He is a shady character. (Anh ta là một nhân vật mờ ám.)
- Shading (danh từ): sự tô bóng; kỹ thuật tạo bóng.
- The shading in this drawing is very realistic. (Kỹ thuật tô bóng trong bức vẽ này rất chân thực.)
Từ đồng nghĩa
- Shadowed: được che bóng, có bóng tối (thường mang sắc thái mạnh hơn "shaded").
- The shadowed alley was dark and eerie. (Con hẻm đầy bóng tối thật tối tăm và rùng rợn.)
- Protected from light: được bảo vệ khỏi ánh sáng.
- Umbra: vùng tối hoàn toàn (trong thiên văn học, nhưng ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade in: tô bóng (một vùng cụ thể trong bức vẽ).
- She carefully shaded in the outline of the leaf. (Cô ấy cẩn thận tô bóng đường viền của chiếc lá.)
- Shade off: làm mờ dần, chuyển dần sang bóng tối.
- The sky shaded off from blue to purple at sunset. (Bầu trời chuyển dần từ xanh sang tím vào lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- In the shade: ở trong bóng râm; (nghĩa bóng) bị lu mờ, không được chú ý.
- His achievements are in the shade of his brother's fame. (Thành tựu của anh ấy bị lu mờ trước danh tiếng của người anh trai.)
- Shady past: quá khứ mờ ám, không rõ ràng.
- The politician has a shady past. (Chính trị gia đó có một quá khứ mờ ám.)