sexed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm giới tính: "sexed" mô tả một sinh vật hoặc vật thể sự phân biệt rõ ràng về giới tính (đực/cái).
    • ham muốn tình dục: Trong ngữ cảnh thông tục, "sexed" thường đi kèm với trạng từ ( dụ: "highly sexed") để chỉ mức độ ham muốn hoặc hoạt động tình dục của một người.
dụ sử dụng
  • đặc điểm giới tính:

    • In many species, the offspring are sexed at birth. (Ở nhiều loài, con non được xác định giới tính khi sinh ra.)
    • The plant is unisexed, meaning each flower has only one sex. (Loài cây này giới tính đơn tính, nghĩa mỗi bông hoa chỉ một giới.)
  • ham muốn tình dục:

    • He is described as highly sexed in the novel. (Anh ta được miêu tả ham muốn tình dục mạnh mẽ trong cuốn tiểu thuyết.)
    • The survey asked participants about their sexed behavior. (Cuộc khảo sát hỏi người tham gia về hành vi tình dục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly sexed": ham muốn tình dục cao, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi.

    • The character is portrayed as highly sexed and adventurous. (Nhân vật được khắc họa là ham muốn tình dục mạnh mẽ ưa mạo hiểm.)
  • "sexed up" (thông tục): làm cho hấp dẫn hơn về mặt tình dục hoặc kích thích.

    • The advertisement was criticized for being too sexed up. (Quảng cáo bị chỉ trích quá gợi dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex (danh từ): giới tính, tình dục.

    • The study focused on the role of sex in human behavior. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của giới tính trong hành vi con người.)
  • Sexual (tính từ): thuộc về tình dục hoặc giới tính.

    • Sexual orientation is a personal matter. (Xu hướng tình dục vấn đề cá nhân.)
  • Sexless (tính từ): không giới tính hoặc không ham muốn tình dục.

    • The robot was designed to be sexless. (Robot được thiết kế không giới tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gendered ( giới tính): nhấn mạnh sự phân chia giới tính.

    • The toy industry often markets gendered products. (Ngành công nghiệp đồ chơi thường tiếp thị các sản phẩm phân chia giới tính.)
  • Libidinous (ham muốn tình dục mạnh): từ trang trọng hơn.

    • The novel explores the libidinous nature of the protagonist. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất ham muốn tình dục của nhân vật chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sex up: làm cho hấp dẫn hơn về mặt tình dục hoặc kích thích.
    • The director sexed up the movie to attract a wider audience. (Đạo diễn đã làm bộ phim gợi dục hơn để thu hút khán giả rộng rãi hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be sexed out: (thông tục) cảm thấy mệt mỏi hoạt động tình dục quá nhiều.
    • After the weekend, he felt completely sexed out. (Sau cuối tuần, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức hoạt động tình dục.)