serviceable

/'sə:visəbl/
Học thuật
Thân thiện
serviceable

The mechanic found the old wrench to be perfectly serviceable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dùng được, hữu dụng: Chỉ một vật hoặc thứ đó chất lượng đủ tốt để thực hiện chức năng cơ bản của , mặc dù có thể không phải tốt nhất hoặc đẹp nhất.
    • Bền, chắc chắn: Chỉ một vật được làm ra để chịu đựng được việc sử dụng thường xuyên hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Sẵn sàng giúp đỡ: (Cách dùng , ít phổ biến hơn) Chỉ một người tính cách tốt bụng sẵn sàng giúp đỡ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The car is old but still serviceable. (Chiếc xe ô tô nhưng vẫn còn dùng được.)
    • He wore a serviceable coat made of heavy fabric. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bền, được làm từ chất liệu dày.)
    • For a simple camping trip, this basic knife is perfectly serviceable. (Cho một chuyến cắm trại đơn giản, con dao cơ bản này hoàn toàn hữu dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serviceable but unremarkable": Có thể dùng được nhưng không nổi bật, bình thường.
    • The hotel room was serviceable but unremarkable, providing just the basics. (Phòng khách sạn đủ tiện nghi cơ bản để dùng nhưng chẳng nổi bật.)
  • "Render something serviceable": Làm cho cái đó trở nên có thể dùng được trở lại.
    • A quick repair rendered the machine serviceable for a few more weeks. (Một bản sửa chữa nhanh đã làm cho cái máy có thể dùng được thêm vài tuần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Serviceability (danh từ): Tính có thể sử dụng được, độ bền.
    • The serviceability of the equipment was crucial for the expedition. (Khả năng sử dụng bền bỉ của thiết bị rất quan trọng cho chuyến thám hiểm.)
  • Unserviceable (tính từ): Không thể dùng được, đã hỏng.
    • The damaged tire was completely unserviceable. (Chiếc lốp xe bị hỏng hoàn toàn không thể dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Usable: Có thể dùng được.
  • Functional: chức năng, dùng được.
  • Durable: Bền bỉ.
  • Practical: Thiết thực, tiện dụng.
Từ trái nghĩa
  • Unusable: Không thể dùng được.
  • Broken: Hỏng, vỡ.
  • Decorative: Trang trí (nhấn mạnh vẻ đẹp hơn công dụng).
  • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
Lưu ý sử dụng
  • "Serviceable" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. nhấn mạnh vào tính hữu dụng bền bỉ cơ bản hơn vẻ đẹp, sự tinh xảo hay chất lượng cao cấp. Một thứ được mô tả "serviceable" thường đáp ứng được nhu cầu tối thiểu một cách đáng tin cậy.
serviceable

The mechanic found the old wrench to be perfectly serviceable.

tính từ
  1. có ích, có thể dùng được; tiện lợi
  2. tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ; khả năng giúp đỡ
  3. bền, có thể dãi dầu (đồ dùng)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "serviceable"