serene

/si'ri:n/
Học thuật
Thân thiện
serene

The lake looks serene in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong, sáng sủa, quang tạnh: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc thời tiết không mây, rất trong yên ả.
    • Yên lặng, không sóng gió: Dùng để miêu tả mặt biển hoặc mặt nước phẳng lặng, không sóng.
    • Trầm lặng; thanh bình, thanh thản: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc cuộc sống yên tĩnh, bình an, không lo lắng hay xáo trộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We sailed on a serene ocean under a serene sky. (Chúng tôi đi thuyền trên một đại dương lặng sóng dưới bầu trời quang đãng.)
    • Despite the chaos around her, she maintained a serene smile. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn giữ một nụ cười thanh thản.)
    • He leads a serene life in the countryside. (Ông ấy sống một cuộc đời thanh bìnhnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All serene" (từ lóng, thường dùng trong tiếng Anh Anh): Mọi thứ đều ổn, không vấn đề .
    • "Is everything ready for the trip?" "Yes, all serene." ("Mọi thứ đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?" "Ừ, tất cả đều ổn.")
Biến thể từ gần giống
  • Serenely (trạng từ): một cách thanh thản, bình yên.
    • She smiled serenely at the audience. ( ấy mỉm cười một cách thanh thản với khán giả.)
  • Serenity (danh từ): sự thanh bình, sự yên tĩnh.
    • The serenity of the lake was breathtaking. (Sự yên tĩnh của hồ nước thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Peaceful: hòa bình, yên bình.
  • Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
  • Placid: phẳng lặng, điềm tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • (As) serene as a millpond: Cực kỳ yên tĩnh phẳng lặng (như mặt hồ xay bột).
    • After the storm, the sea was as serene as a millpond. (Sau cơn bão, biển yên lặng như tờ.)
serene

The lake looks serene in the morning light.

tính từ
  1. trong, sáng sủa, quang tạnh (trời)
  2. yên lặng, không sóng gió (biển)
  3. trầm lặng; thanh bình, thanh thản
    • a serene life
      cuộc sống thanh bình
  4. (Serene) Ngài, Đức, Tướng công (tiếng tôn xưng)
    • His Serene Highness
      thưa Tướng công

Idioms

  • all serene
    (từ lóng) ừ, được, phải
danh từ
  1. vùng trời trong xanh, vùng trời quang mây tạnh
  2. vùng biển lặng
ngoại động từ
  1. (thơ ca) làm quang
  2. làm yên lặng
  3. làm mất cau có

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "serene"