septrional

septrional

The septrional wind brought a chill to the coastal village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phía bắc, phương bắc: "septrional" mô tả một vùng đất hoặc khu vực nằmphía bắc, hoặc liên quan đến các vùng phía bắc. Từ này nguồn gốc từ bảy ngôi sao (hoặc bảy con cày) của chòm sao Đại Hùng (Ursa Major), vốn một chòm sao nổi bậtbầu trời bán cầu bắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The septrional winds brought a chill to the air. (Những cơn gió phương bắc mang theo cái lạnh vào không khí.)
    • Explorers ventured into the septrional regions of the continent. (Các nhà thám hiểm đã dấn thân vào các vùng phương bắc của lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "septrional" thường được dùng trong văn phong cổ điển, văn học hoặc khoa học để chỉ hướng bắc, mang tính trang trọng ít phổ biến hơn so với từ "northern".
    • The septrional territories were largely unexplored. (Các lãnh thổ phương bắc phần lớn chưa được khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Septentrional (adj): một biến thể chính tả khác của "septrional", mang cùng nghĩa.
    • The septentrional lights are a natural phenomenon. (Ánh sáng phương bắc một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern: phương bắc, thuộc về phía bắc (từ phổ biến hơn).
  • Boreal: thuộc về phía bắc, thường dùng trong sinh thái học hoặc khí hậu.
  • Arctic: thuộc về Bắc Cực, vùng cực bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "septrional".
Thành ngữ liên quan
  • The septrional star: chỉ sao Bắc Đẩu (Polaris), ngôi sao dẫn đườngphương bắc.
    • Sailors relied on the septrional star for navigation. (Các thủy thủ dựa vào sao phương bắc để định hướng.)