sentiment

/'sentimənt/
Học thuật
Thân thiện
sentiment

Elle éprouve un sentiment de joie en voyant le jardin fleuri.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình cảm: Trạng thái tình cảm, cảm xúc sâu sắc, thường mang tính lâu dài giá trị đạo đức.
    • Cảm tính: Sự phán đoán hoặc hành động dựa trên cảm xúc hơn làtrí.
    • Cảm tưởng: Một cảm giác, ấn tượng hoặc niềm tin mơ hồ, không dựa trên bằng chứng rõ ràng.
    • Ý thức; tinh thần: Nhận thức về một điều đó, tinh thần chi phối hành động.
    • (Săn bắn) Mùi, hơi (con thịt): Dấu vết mùi hương để lại của con thú.
    • (Từ ) Ý kiến: Quan điểm, cách nhìn nhận về một vấn đề.
    • (Từ ) Cảm giác: Khả năng cảm nhận, tri giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tình cảm:

    • Il a exprimé des sentiments d'amitié profonde. (Anh ấy bày tỏ những tình cảm thân hữu sâu sắc.)
    • Les sentiments patriotiques étaient forts. (Những tình cảm yêu nước rất mãnh liệt.)
  • Cảm tính:

    • Ne te laisse pas guider par le sentiment seul. (Đừng để mình chỉ bị dẫn dắt bởi cảm tính.)
  • Cảm tưởng:

    • J'ai le sentiment qu'il nous cache quelque chose. (Tôi cảm tưởng anh ta đang giấu chúng tôi điều đó.)
  • Ý thức; tinh thần:

    • Le sentiment de l'honneur l'a poussé à agir. (Tinh thần danh dự đã thúc đẩy anh ta hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être plein de bons sentiments: Đầy lòng tốt, đầy tình cảm cao đẹp.

    • Son discours était plein de bons sentiments. (Bài phát biểu của ông ta đầy những tình cảm cao đẹp.)
  • Agir par sentiment: Hành động theo cảm tính.

    • Dans cette affaire, il a agi par sentiment et non par raison. (Trong vụ việc này, anh ta đã hành động theo cảm tính chứ không phảitrí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental(e) (adj): Đa cảm, dễ xúc động, thuộc về tình cảm.

    • Un film sentimental (Một bộ phim tình cảm)
  • Sentimentalité (n.f): Tính đa cảm, sự ủy mị.

    • Éviter la sentimentalité excessive (Tránh sự đa cảm quá mức)
Từ đồng nghĩa
  • Émotion (n.f): Cảm xúc (thường mạnh mẽ tức thời hơn ).
  • Affection (n.f): Tình cảm yêu mến, quyến luyến.
  • Impression (n.f): Ấn tượng, cảm giác (gần nghĩa với ).
  • Opinion (n.f): Ý kiến, quan điểm (gần nghĩa với nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ 'sentiment')

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sentiment que...: cảm giác rằng...

    • J'ai le sentiment que tout va bien se passer. (Tôi cảm giác rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Blesser les sentiments de quelqu'un: Làm tổn thương tình cảm của ai.

    • Il a blessé ses sentiments sans le vouloir. (Anh ta đã vô tình làm tổn thương tình cảm của ấy.)
sentiment

Elle éprouve un sentiment de joie en voyant le jardin fleuri.

danh từ giống đực
  1. tình cảm
    • Avoir de nobles sentiments
      những tình cảm cao đẹp
  2. cảm tính
    • Agir trop par sentiment
      hành động quá nặng nề về cảm tính
  3. cảm tưởng
    • J'ai le sentiment que c'est ainsi
      tôi cảm tưởng rằng sự việc ấynhư vậy
  4. ý thức; tinh thần
    • Le sentiment du devoir
      tinh thần nghĩa vụ
  5. (săn bắn) mùi, hơi (con thịt)
  6. (từ nghĩa ) ý kiến
    • Exposer son sentiment sur un problème
      trình bày ý kiến của mình về một vấn đề
  7. (từ nghĩa ) cảm giác
    • Elle était sans sentiment et presque sans vie
      chị ta đã mất hết cảm giác hầu như chết rồi