semisweet

semisweet

A baker adds semisweet chocolate chips to a bowl of cookie dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị nửa ngọt, hơi đắng: "semisweet" mô tả một hương vị kết hợp giữa vị ngọt vị đắng, thường dùng để chỉ --la hoặc các loại thực phẩm độ ngọt vừa phải nhưng vẫn giữ được chút đắng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I prefer semisweet chocolate for baking because it has a balanced flavor. (Tôi thích --la nửa ngọt để làm bánh hương vị cân bằng.)
    • The recipe calls for semisweet chocolate chips, not milk chocolate. (Công thức yêu cầu --la chip nửa ngọt, không phải --la sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semisweet wine": rượu vang nửa ngọt, vị ngọt nhẹ nhưng không quá gắt.

    • A semisweet wine pairs well with spicy dishes. (Rượu vang nửa ngọt kết hợp tốt với các món cay.)
  • "semisweet taste": vị nửa ngọt, thường dùng để mô tả các loại thực phẩm như bánh quy, kẹo.

    • The semisweet taste of the cookie reminded me of childhood. (Vị nửa ngọt của chiếc bánh quy gợi nhớ tôi về tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet (adj): ngọt.

    • This cake is very sweet. (Chiếc bánh này rất ngọt.)
  • Bitter (adj): đắng.

    • Dark chocolate is often bitter. (--la đen thường vị đắng.)
  • Unsweetened (adj): không đường, không ngọt.

    • Unsweetened cocoa powder is used in many recipes. (Bột ca cao không đường được dùng trong nhiều công thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Bittersweet: nửa ngọt nửa đắng, thường dùng để chỉ hương vị hoặc cảm xúc.

    • The bittersweet chocolate was perfect for the dessert. (--la nửa ngọt nửa đắng rất phù hợp cho món tráng miệng.)
  • Semi-sweet: cách viết khác của "semisweet", thường dấu gạch nối.

Các cụm từ liên quan
  • Semisweet chocolate: --la nửa ngọt, loại --la hàm lượng đường thấp hơn --la sữa nhưng cao hơn --la đen.
    • Use semisweet chocolate for the best results in brownies. (Sử dụng --la nửa ngọt để kết quả tốt nhất trong bánh brownie.)
Thành ngữ liên quan
  • A semisweet moment: một khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa đắng cay, thường chỉ cảm xúc phức tạp.
    • Saying goodbye was a semisweet moment for the friends. (Lời tạm biệt một khoảnh khắc vừa ngọt ngào vừa đắng cay đối với những người bạn.)