semiannual

semiannual

The company holds its semiannual meeting in the spring and fall.

Định nghĩa

Tính từ:
- Xảy ra hoặc được thanh toán hai lần mỗi năm: "semiannual" mô tả một sự kiện, hành động, hoặc khoản thanh toán diễn ra đều đặn với chu kỳ sáu tháng một lần.

dụ sử dụng
  • (Công ty tổ chức cuộc họp sáu tháng một lần cho các cổ đông.)
  • (Trái phiếu này trả lãi hai lần một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiannual report": báo cáo được phát hành mỗi sáu tháng.
    • The board reviewed the semiannual report on financial performance. (Hội đồng đã xem xét báo cáo sáu tháng một lần về hiệu quả tài chính.)
  • "semiannual subscription": đăng ký dịch vụ với kỳ hạn sáu tháng.
    • She opted for a semiannual subscription to the magazine. ( ấy chọn đăng ký tạp chí với kỳ hạn sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiannually (trạng từ): theo cách sử dụng sáu tháng một lần.
    • The newsletter is published semiannually. (Bản tin được xuất bản sáu tháng một lần.)
  • Semi-annual (cách viết khác, thường dùng với dấu gạch nối): tương tự "semiannual".
    • The semi-annual audit is scheduled for June. (Cuộc kiểm toán nửa năm được lên lịch vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Biannual: xảy ra hai lần một năm (cẩn thận: không nhầm với "biennial" - xảy ra hai năm một lần).
    • The biannual festival attracts many tourists. (Lễ hội hai lần một năm thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Twice-yearly: xảy ra hai lần mỗi năm (cách diễn đạt thông tục hơn).
    • We have a twice-yearly review of our goals. (Chúng tôi một cuộc đánh giá mục tiêu hai lần một năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "semiannual", nhưng có thể kết hợp với: - Fall due semiannually: đến hạn thanh toán sáu tháng một lần. - The loan payments fall due semiannually. (Các khoản thanh toán khoản vay đến hạn sáu tháng một lần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "semiannual". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh: - "On a semiannual basis": trên cơ sở sáu tháng một lần. - The committee meets on a semiannual basis. (Ủy ban họp trên cơ sở sáu tháng một lần.)