semi-wild

semi-wild

A semi-wild horse grazes in a large, fenced pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán hoang dã: "semi-wild" mô tả trạng thái của một sinh vật hoặc khu vực không hoàn toàn hoang dã nhưng cũng không hoàn toàn được thuần hóa hoặc can thiệp bởi con người. nằmmức độ trung gian giữa hoàn toàn hoang dã hoàn toàn thuần hóa.
dụ sử dụng
  • (Những con ngựa trên đảo bán hoang dã, sống tự do nhưng thỉnh thoảng tương tác với con người.)
  • (Khu vườn được đểtrạng thái bán hoang dã, với các loài cây bản địa mọc tự nhiên không cần bảo dưỡng nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-wild population": quần thể bán hoang dã.

    • The semi-wild population of deer in the park is carefully managed to prevent overpopulation. (Quần thể hươu bán hoang dã trong công viên được quản lý cẩn thận để ngăn chặn tình trạng quá tải.)
  • "semi-wild habitat": môi trường sống bán hoang dã.

    • The semi-wild habitat along the riverbank supports a variety of bird species. (Môi trường sống bán hoang dã dọc theo bờ sông hỗ trợ nhiều loài chim khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild (adj): hoang dã.
  • Tame (adj): đã thuần hóa.
  • Domesticated (adj): đã được thuần hóa hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Partially wild: một phần hoang dã.
  • Semi-feral: bán hoang (thường dùng cho động vật từng thuần hóa nhưng sống hoang dã trở lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semi-wild", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To keep semi-wild: giữtrạng thái bán hoang dã. - The farmer decided to keep the goats semi-wild to preserve their natural instincts. (Người nông dân quyết định giữ đàn trạng thái bán hoang dã để bảo tồn bản năng tự nhiên của chúng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "semi-wild". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoặc nông nghiệp bền vững.