self-referent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự quy chiếu: "self-referent" mô tả một khái niệm, câu nói, hoặc hệ thống có khả năng tự quy chiếu về chính nó, tức là nó tham chiếu hoặc chỉ đến chính bản thân nó.
Ví dụ sử dụng
- (Câu nói "Câu này là sai" là tự quy chiếu.)
- (Trong toán học, một hàm tự quy chiếu là hàm sử dụng đầu ra của chính nó làm đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-referent loop": vòng lặp tự quy chiếu, thường dùng trong lập trình hoặc logic.
- A self-referent loop can cause a program to crash if not handled properly. (Một vòng lặp tự quy chiếu có thể gây ra sự cố chương trình nếu không được xử lý đúng cách.)
"Self-referent paradox": nghịch lý tự quy chiếu, như nghịch lý của Epimenides.
- The liar paradox is a classic example of a self-referent paradox. (Nghịch lý kẻ nói dối là một ví dụ kinh điển về nghịch lý tự quy chiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Self-reference (danh từ): sự tự quy chiếu.
- Self-reference is a key concept in logic and computer science. (Sự tự quy chiếu là một khái niệm chính trong logic và khoa học máy tính.)
Self-referential (tính từ): tự quy chiếu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The novel is self-referential, constantly commenting on its own structure. (Cuốn tiểu thuyết có tính tự quy chiếu, liên tục bình luận về cấu trúc của chính nó.)
Từ đồng nghĩa
- Self-referential: tự quy chiếu (sử dụng phổ biến hơn trong văn bản học thuật).
- Reflexive: phản xạ, tự quy chiếu (dùng trong ngữ pháp hoặc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "self-referent".)
Thành ngữ liên quan
- "To be self-referent": mang tính tự quy chiếu.
- A self-referent system can lead to infinite regress. (Một hệ thống tự quy chiếu có thể dẫn đến sự hồi quy vô hạn.)