self-referent

self-referent

The word "self-referent" is a term that describes itself.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự quy chiếu: "self-referent" mô tả một khái niệm, câu nói, hoặc hệ thống khả năng tự quy chiếu về chính , tức là tham chiếu hoặc chỉ đến chính bản thân .
dụ sử dụng
  • (Câu nói "Câu này sai" tự quy chiếu.)
  • (Trong toán học, một hàm tự quy chiếu hàm sử dụng đầu ra của chính làm đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-referent loop": vòng lặp tự quy chiếu, thường dùng trong lập trình hoặc logic.

    • A self-referent loop can cause a program to crash if not handled properly. (Một vòng lặp tự quy chiếu có thể gây ra sự cố chương trình nếu không được xử lý đúng cách.)
  • "Self-referent paradox": nghịch lý tự quy chiếu, như nghịch lý của Epimenides.

    • The liar paradox is a classic example of a self-referent paradox. (Nghịch lý kẻ nói dối một dụ kinh điển về nghịch lý tự quy chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-reference (danh từ): sự tự quy chiếu.

    • Self-reference is a key concept in logic and computer science. (Sự tự quy chiếu một khái niệm chính trong logic khoa học máy tính.)
  • Self-referential (tính từ): tự quy chiếu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The novel is self-referential, constantly commenting on its own structure. (Cuốn tiểu thuyết tính tự quy chiếu, liên tục bình luận về cấu trúc của chính .)
Từ đồng nghĩa
  • Self-referential: tự quy chiếu (sử dụng phổ biến hơn trong văn bản học thuật).
  • Reflexive: phản xạ, tự quy chiếu (dùng trong ngữ pháp hoặc logic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "self-referent".)
Thành ngữ liên quan
  • "To be self-referent": mang tính tự quy chiếu.
    • A self-referent system can lead to infinite regress. (Một hệ thống tự quy chiếu có thể dẫn đến sự hồi quyhạn.)