self
/self/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bản thân, cái tôi, bản ngã: Chỉ một người với tư cách là một cá thể riêng biệt, bao gồm tính cách, ý thức, và đặc điểm của chính người đó. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Lợi ích cá nhân, sự ích kỷ: (Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực) Chỉ sự tập trung quá mức vào nhu cầu và mong muốn của chính mình.
Tính từ:
- Cùng loại, đồng nhất: (Thường dùng như một hình thức kết hợp) Chỉ việc một thứ gì đó có cùng chất liệu, màu sắc, hoặc tính chất.
- Tự động, tự thân: (Thường dùng như một hình thức kết hợp) Chỉ việc một hành động hoặc trạng thái được thực hiện bởi hoặc đối với chính đối tượng đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is trying to find her true self. (Cô ấy đang cố gắng tìm lại con người thật của mình.)
- He put his self first, ignoring the needs of others. (Anh ta đặt cái tôi của mình lên trước, bỏ qua nhu cầu của người khác.)
Tính từ (dùng trong từ ghép):
- The door has a self-closing mechanism. (Cánh cửa có cơ chế tự đóng.)
- It was a self-inflicted wound. (Đó là một vết thương tự gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"one's former self": con người cũ, bản thân trước đây (thường để so sánh sự thay đổi).
- After the illness, he was a shadow of his former self. (Sau trận ốm, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình ngày trước.)
"one's better self": phần tốt đẹp hơn trong bản thân, lương tâm.
- Listen to your better self and do the right thing. (Hãy lắng nghe phần tốt đẹp trong con người bạn và làm điều đúng đắn.)
"second self": người bạn cực kỳ thân thiết, người hiểu mình như chính mình.
- My sister is my second self; we share everything. (Chị gái tôi là người bạn tri kỷ của tôi; chúng tôi chia sẻ mọi thứ.)
Biến thể và từ liên quan
Selfish (adj): ích kỷ.
- A selfish person only cares about their own needs. (Một người ích kỷ chỉ quan tâm đến nhu cầu của bản thân.)
Selfless (adj): vị tha, quên mình.
- Her selfless act of bravery saved the child. (Hành động dũng cảm quên mình của cô ấy đã cứu đứa trẻ.)
Self- (tiền tố): Dùng để tạo thành các tính từ hoặc danh từ ghép chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chính chủ thể.
- Self-confidence (n): sự tự tin.
- Self-study (n): việc tự học.
- Self-employed (adj): tự làm chủ, làm việc tự do.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bản thân): Ego (cái tôi, thường mang sắc thái tâm lý học), identity (bản sắc cá nhân), person (con người).
- Danh từ (ích kỷ): Selfishness (tính ích kỷ), self-interest (tư lợi).
Thành ngữ liên quan
To be beside oneself: cực kỳ xúc động (vui, buồn, tức giận) đến mất bình tĩnh.
- She was beside herself with joy when she heard the news. (Cô ấy vui sướng điên người lên khi nghe tin.)
To be full of oneself: tự cao tự đại, quá tự tin về bản thân.
- Ever since he got promoted, he's been so full of himself. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự cao.)
To be true to oneself: sống thật với chính mình.
- Despite the pressure, she remained true to herself. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn sống thật với con người mình.)
tính từ
- đồng màu, cùng màu
- một màu (hoa)
- cùng loại
- wooden tool with self handledụng cụ bằng gỗ với cán cũng làm bằng gỗ
danh từ
- bản thân mình, cái tôi
- the consciousness of selfsự nhận thức được về bản thân mình
- one's former selfbản thân mình trước
- one's better selfbản thân mình với những ý nghĩ, động cơ cao thượng hơn
- one's second selfngười bạn chí thân của mình, người bạn nối khố của mình; cánh tay phải của mình
- lợi ích bản thân, thú vui bản thân; sự chăm chú vào lợi ích bản thân, sự chăm chú vào thú vui bản thân
- self is a bad guide to happinesschỉ chăm chú vào mình thì khó đạt được hạnh phúc
- hoa đồng màu
- (thương nghiệp), (đùa cợt) bản thân
- a ticket admitting self and friendvé vào của bản thân và bạn
- our noble selvesbọn quý tộc chúng tao