seductive

/si'dʌktiv/
Học thuật
Thân thiện
seductive

She wore a seductive smile across the candlelit table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức quyến rũ, sức cám dỗ, làm say đắm: Mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng khả năng thu hút mạnh mẽ, kích thích sự ham muốn hoặc sự quan tâm, thường theo cách gợi cảm hoặc hấp dẫn đến mức khó cưỡng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a seductive voice that captivated everyone in the room. ( ấy một giọng nói quyến rũ làm hoặc mọi người trong phòng.)
    • The advertisement made a seductive promise of instant wealth. (Quảng cáo đưa ra một lời hứa hẹn đầy cám dỗ về sự giàu có tức thì.)
    • The idea of moving to a tropical island was very seductive. (Ý tưởng chuyển đến sống trên một hòn đảo nhiệt đới rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seductive power": sức mạnh quyến rũ, sức lôi cuốn.

    • The seductive power of fame can be difficult to resist. (Sức lôi cuốn của danh vọng có thể rất khó để chống lại.)
  • "Seductive logic": lập luận nghe có vẻ hấp dẫn thuyết phục nhưng có thể sai lầm hoặc nguy hiểm.

    • He used seductive logic to argue for the risky investment. (Anh ta dùng lập luận nghe rất hấp dẫn để biện hộ cho khoản đầu mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Seductively (phó từ): một cách quyến rũ, đầy cám dỗ.

    • She smiled seductively. ( ấy mỉm cười một cách đầy quyến rũ.)
  • Seductress (danh từ): người phụ nữ quyến rũ, người phụ nữ dùng sắc đẹp để cám dỗ.

    • In the story, the spy was a dangerous seductress. (Trong câu chuyện, điệp viên một người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Tempting: cám dỗ, hấp dẫn.
  • Bewitching: làm hoặc, quyến rũ.
  • Captivating: thu hút, hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Sức quyến rũ thường được diễn đạt qua tính từ hoặc danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The seductive call of the unknown": sự lôi kéo, hấp dẫn đầy hoặc của những điều chưa biết.
    • Many explorers are driven by the seductive call of the unknown. (Nhiều nhà thám hiểm bị thúc đẩy bởi sự hấp dẫn đầy hoặc của những điều chưa biết.)
seductive

She wore a seductive smile across the candlelit table.

tính từ
  1. sức quyến rũ, sức cám dỗ, làm say đắm
    • a seductive smile
      nụ cười quyến rũ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "seductive"

Từ có nhắc đến "seductive"