seduce

/si'dju:s/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ: Hành động lôi kéo, thuyết phục ai đó làm điều đó, thường điều sai trái hoặc trái với nguyên tắc của họ, bằng cách hứa hẹn lợi ích hoặc sự hấp dẫn.
    • Làm cho say mê, thu hút mạnh mẽ: Khiến ai đó bị cuốn hút, đắm bởi một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The advertisement seduces customers with promises of instant beauty. (Quảng cáo đó dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa về vẻ đẹp tức thì.)
    • He was seduced by the glamorous lifestyle portrayed in the magazine. (Anh ta bị quyến rũ bởi lối sống hào nhoang được miêu tả trong tạp chí.)
    • The cult leader seduced many followers with his charismatic speeches. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã dụ dỗ nhiều tín đồ bằng những bài diễn văn đầy thu hút của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seduce someone into doing something": dụ dỗ ai làm việc .

    • The recruiter tried to seduce him into joining the company with a huge salary. (Nhà tuyển dụng cố gắng dụ dỗ anh ta gia nhập công ty với mức lương khổng lồ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh phi tình dục: Chỉ sự cám dỗ hoặc lôi kéo nói chung.

    • The quiet countryside seduced them into moving away from the noisy city. (Vùng nông thôn yên tĩnh đã quyến rũ họ chuyển đi khỏi thành phố ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Seduction (n): sự quyến rũ, sự cám dỗ.

    • The seduction of power is hard to resist. (Sự cám dỗ của quyền lực thật khó cưỡng lại.)
  • Seductive (adj): sức quyến rũ, gợi cảm.

    • She gave him a seductive smile. ( ấy dành cho anh ta một nụ cười đầy quyến rũ.)
  • Seducer (n): kẻ quyến rũ, người dụ dỗ.

    • He was known as a charming seducer. (Anh ta được biết đến như một kẻ quyến rũ đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Entice: dụ dỗ, lôi kéo.
  • Lure: nhử, dụ.
  • Tempt: cám dỗ.
  • Allure: thu hút, lôi cuốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "seduce").

Thành ngữ liên quan
  • A seductive offer: một lời đề nghị đầy cám dỗ.
    • The new job came with a seductive offer of a company car and a big bonus. (Công việc mới đi kèm một lời đề nghị đầy cám dỗ về một chiếc xe công ty một khoản tiền thưởng lớn.)
ngoại động từ
  1. quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê
    • to seduce a woman
      quyến rũ một người đàn bà

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "seduce"

Từ có nhắc đến "seduce"