section

/'sekʃn/
Học thuật
Thân thiện
section

A student carefully examines a thin section of plant tissue under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần, đoạn, mục: Một phần riêng biệt của một tổng thể lớn hơn, như một phần của văn bản, tòa nhà, hoặc đối tượng.
    • Khu vực, khu: Một khu vực địa hoặc xã hội riêng biệt trong một khu vực lớn hơn.
    • Mặt cắt, tiết diện: Hình dạng hoặc diện tích bề mặt được tạo ra khi cắt ngang qua một vật thể.
    • Tiểu đội: Một đơn vị nhỏ trong quân đội.
    • Phân chi: Đơn vị phân loại trong sinh học, dưới giống trên loài.
  2. Động từ:

    • Cắt ra thành phần, chia ra từng đoạn: Hành động phân chia một vật thể hoặc nhóm thành các phần nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please read the first section of the report. (Hãy đọc phần đầu tiên của báo cáo.)
    • We live in the residential section of the city. (Chúng tôi sốngkhu dân cư của thành phố.)
    • The architect studied the building's cross-section. (Kiến trúc sư nghiên cứu mặt cắt ngang của tòa nhà.)
    • He commands a section of ten soldiers. (Anh ấy chỉ huy một tiểu đội mười người lính.)
  • Động từ:

    • The orange was sectioned into eight pieces. (Quả cam được cắt thành tám phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in this section": trong phần này, trong mục này.

    • The answer can be found in this section of the manual. (Câu trả lời có thể được tìm thấy trong phần này của sách hướng dẫn.)
  • "section off": ngăn ra, chia ra một khu vực riêng.

    • They sectioned off part of the park for the event. (Họ đã ngăn một phần của công viên cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsection (n): tiểu mục, phần nhỏ trong một phần lớn.

    • See subsection 5.2 for more details. (Xem tiểu mục 5.2 để biết thêm chi tiết.)
  • Cross-section (n): mặt cắt ngang; nhóm đại diện.

    • The survey interviewed a cross-section of society. (Cuộc khảo sát đã phỏng vấn một nhóm đại diện cho xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Part (n): phần.
  • Segment (n): đoạn, phân khúc.
  • Division (n): sự phân chia, bộ phận.
  • Area (n): khu vực, vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Section off: Như đã nêu trong mục "Các cách sử dụng nâng cao", có nghĩa phân chia hoặc ngăn cách một khu vực.
    • Police sectioned off the crime scene. (Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "section" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với thường mang nghĩa đen hoặc nghĩa kỹ thuật.)

section

A student carefully examines a thin section of plant tissue under a microscope.

danh từ
  1. sự cắt; chỗ cắt
  2. phần cắt ra, đoạn cắt ra
  3. khu vực
  4. tiết đoạn (một quyển sách)
  5. mặt cắt, tiết diện
    • vertical section
      mặt cắt đứng
    • horizontal section
      mặt cắt ngang
  6. phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài)
  7. (quân sự) tiểu đội
  8. (sinh vật học) lát cắt
    • microscopic section
      lát cắt để nhìn qua kính hiển vi
  9. tầng lớp nhân dân
    • he was popular with all section and classes
      ông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến
ngoại động từ
  1. cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực