second-string

second-string

The second-string quarterback warms up on the sideline during the game.

Định nghĩa

Tính từ (adjective): - Dự bị, thay thế: "second-string" mô tả một người hoặc vật được dùng để thay thế cho thành viên chính thức trong một đội, nhóm, hoặc tổ chức, thường trình độ hoặc vị trí thấp hơn so với đội hình chính. - The team's second-string players are ready to step in if needed. (Các cầu thủ dự bị của đội đã sẵn sàng vào sân nếu cần.)

dụ sử dụng
  • (Anh ấy vận động viên ném bóng dự bị trong hầu hết mùa giải.)
  • (Các quản lý dự bị của công ty thường xử lý những dự án ít quan trọng hơn.)
  • (Sau chấn thương, diễn viên dự bị đã đảm nhận vai chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Second-string" + danh từ: dùng để chỉ bất kỳ ai hoặc thứ không phải lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
    • He is a second-string lawyer in the firm. (Anh ấy luật sư dự bị trong công ty.)
  • "To be on the second string": ở vị trí dự bị, không phải chính thức.
    • She has been on the second string for three years. ( ấy đãvị trí dự bị suốt ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-stringer (danh từ): người dự bị, người thay thế.
    • The coach decided to give the second-stringer a chance to play. (Huấn luyện viên quyết định cho người dự bị cơ hội ra sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute (người thay thế): (Giáo viên thay thế lựa chọn dự bị.)
  • Backup (dự phòng): (Anh ấy tiền vệ dự phòng.)
  • Reserve (dự bị): (Đội dự bị đã chơi tốt.)
Các cụm từ liên quan
  • First-string: đội hình chính, lựa chọn ưu tiên.
    • She is a first-string player on the team. ( ấy cầu thủ chính thức trong đội.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a back seat: đóng vai trò thứ yếu, không phải trung tâm.
    • After his promotion, he had to take a back seat to the new manager. (Sau khi được thăng chức, anh ấy phải nhường vai trò chính cho quản lý mới.)