secluded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng tư, khuất nẻo, hẻo lánh: "secluded" mô tả một nơi hoặc không gian được che chắn, cách biệt khỏi tầm nhìn hoặc sự xáo trộn của người khác, mang lại sự yên tĩnh và riêng tư.
- Ẩn dật, tách biệt: "secluded" cũng có thể chỉ trạng thái của một người hoặc vật sống hoặc tồn tại một cách tách biệt khỏi xã hội hoặc các hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
- (Họ tìm thấy một bãi biển hẻo lánh cho kỳ nghỉ của mình.)
- (Ngôi nhà nằm ở một khu vực khuất nẻo, xa khỏi tiếng ồn thành phố.)
- (Cô ấy sống một cuộc đời ẩn dật sau khi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a secluded spot": một điểm riêng tư, kín đáo.
- The couple found a secluded spot in the park for a picnic. (Cặp đôi tìm thấy một chỗ khuất nẻo trong công viên để dã ngoại.)
"secluded from the world": tách biệt khỏi thế giới.
- The monastery is secluded from the world, offering peace to monks. (Tu viện tách biệt khỏi thế giới, mang lại sự bình yên cho các nhà sư.)
Biến thể và từ gần giống
Seclusion (danh từ): sự tách biệt, sự ẩn dật.
- He enjoys the seclusion of his mountain cabin. (Anh ấy tận hưởng sự tách biệt của căn nhà gỗ trên núi.)
Seclusively (trạng từ): một cách khuất nẻo, riêng tư.
- The cabin is seclusively hidden among the trees. (Căn nhà gỗ được giấu kín một cách khuất nẻo giữa những cái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Isolated: bị cô lập, cách biệt.
- Remote: xa xôi, hẻo lánh.
- Private: riêng tư.
Thành ngữ liên quan
"live a secluded life": sống một cuộc đời ẩn dật.
- After the scandal, the celebrity chose to live a secluded life. (Sau vụ bê bối, người nổi tiếng đã chọn sống một cuộc đời ẩn dật.)
"secluded corner": góc khuất, chỗ riêng tư.
- They sat in a secluded corner of the café, away from the crowd. (Họ ngồi ở một góc khuất của quán cà phê, xa khỏi đám đông.)