seaborne
Định nghĩa
Tính từ: - Được vận chuyển bằng đường biển: "seaborne" mô tả hàng hóa, con người, hoặc bất kỳ thứ gì được chuyên chở qua biển, thường bằng tàu thuyền. - Có nguồn gốc từ biển: Trong một số ngữ cảnh, "seaborne" cũng chỉ những thứ đến từ hoặc liên quan đến biển, như gió, bệnh tật, hoặc các cuộc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- (Thương mại đường biển giữa hai quốc gia đã tăng lên đáng kể.)
- (Quân đội được vận chuyển bằng đường biển đã đổ bộ lên bãi biển vào lúc bình minh.)
- (Căn bệnh này được cho là lây lan qua đường biển, do tàu thuyền từ các cảng bị nhiễm bệnh mang đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seaborne invasion": cuộc xâm lược bằng đường biển.
- The seaborne invasion was meticulously planned to avoid detection. (Cuộc xâm lược bằng đường biển đã được lên kế hoạch tỉ mỉ để tránh bị phát hiện.)
"seaborne cargo": hàng hóa vận chuyển bằng đường biển.
- Seaborne cargo makes up the majority of international freight. (Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển chiếm phần lớn trong vận tải quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Seaborne (adj): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các danh từ như trên.
- Airborne (adj): được vận chuyển bằng đường hàng không (trái nghĩa).
- Landborne (adj): được vận chuyển bằng đường bộ (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Maritime: thuộc về biển, liên quan đến biển.
- Oceanic: thuộc về đại dương.
- Shipborne: được chuyên chở bằng tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "seaborne", nhưng có thể dùng với động từ "transport by sea" (vận chuyển bằng đường biển).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seaborne", nhưng cụm từ "by sea" (bằng đường biển) thường được dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
- The goods were sent by sea. (Hàng hóa đã được gửi bằng đường biển.)