screw-jack

/'skru:dʤæk/
Học thuật
Thân thiện
screw-jack

A mechanic uses a screw-jack to lift the side of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Kích vít: Một loại dụng cụ khí dùng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng bằng cách sử dụng nguyên vít me. bao gồm một trục vít được xoay trong một đai ốc, tạo ra lực nâng lớn thông qua chuyển động quay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We used a screw-jack to lift the car and change the flat tire. (Chúng tôi đã dùng một cái kích vít để nâng chiếc xe lên thay lốp bị .)
    • The mechanic placed the screw-jack under the heavy machinery for stabilization. (Người thợ máy đặt kích vít bên dưới máy móc hạng nặng để ổn định .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydraulic screw-jack": Kích vít thủy lực, một biến thể kết hợp nguyên vít với hệ thống thủy lực để tạo lực nâng lớn hơn.
    • For lifting the entire bridge section, they employed a massive hydraulic screw-jack. (Để nâng toàn bộ phần cầu, họ đã sử dụng một chiếc kích vít thủy lực khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack (n): Kích, một dụng cụ nâng hạ nói chung.

    • A car jack is essential equipment. (Kích xe thiết bị cần thiết.)
  • Mechanical jack (n): Kích khí, thuật ngữ chung cho các loại kích hoạt động bằng học, bao gồm cả screw-jack.

Từ đồng nghĩa
  • Lifting screw: Vít nâng (mô tả cấu tạo/chức năng).
  • Screw lift: Thiết bị nâng vít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "screw-jack" đây danh từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "screw-jack".)

screw-jack

A mechanic uses a screw-jack to lift the side of a car.

danh từ
  1. (kỹ thuật) kích vít