scratch-race

/'skrætʃreis/
Học thuật
Thân thiện
scratch-race

A group of cyclists compete in a scratch-race on a velodrome track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chạy đua không chấp: Một cuộc đua tất cả các vận động viên bắt đầu từ cùng một điểm xuất phát, không bất kỳ lợi thế nào (như điểm xuất phát trước hoặc khoảng cách ngắn hơn) được trao cho bất kỳ ai. Đây hình thức đua cơ bản công bằng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 100m sprint is a classic scratch-race. (Cuộc chạy nước rút 100m một cuộc đua không chấp kinh điển.)
    • In a scratch-race, the fastest cyclist wins. (Trong một cuộc đua xe đạp không chấp, người đi xe nhanh nhất sẽ thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt điền kinh đua xe đạp, để phân biệt với các hình thức đua chấp (handicap race), nơi các vận động viên được trao lợi thế khác nhau dựa trên khả năng.
Biến thể từ gần giống
  • Scratch start (n): Sự khởi đầu từ vạch xuất phát chung, không lợi thế.
  • Handicap race (n): Cuộc đua chấp (từ trái nghĩa về mặt khái niệm).
Từ đồng nghĩa
  • Even start race: Cuộc đua xuất phát công bằng.
  • Level start race: Cuộc đua xuất phát ngang bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "scratch-race".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "scratch-race".

scratch-race

A group of cyclists compete in a scratch-race on a velodrome track.

danh từ
  1. cuộc chạy đua không chấp