scratch-cat
/'skrætʃkæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà nanh ác: Từ lóng, dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách hung dữ, hay gây gổ, cáu kỉnh hoặc thích chửi mắng, cào cấu.
- Đứa bé tinh ma: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái và hay gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't mess with her; she's a real scratch-cat when she's angry. (Đừng có động vào cô ta; cô ta đúng là một người đàn bà nanh ác khi nổi giận.)
- The neighbor is known as a scratch-cat who yells at everyone. (Bà hàng xóm được biết đến như một người đàn bà nanh ác, người hay la hét mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, mang tính mô tả và hơi cổ xưa. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính hình tượng để nhấn mạnh tính cách tiêu cực của một người phụ nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Scratch (động từ): Cào, gãi. Là gốc của từ ghép, gợi lên hình ảnh con mèo cào cấu.
- Cat (danh từ): Con mèo. Trong thành ngữ, "cat" đôi khi được dùng để chỉ những phụ nữ có tính cách độc địa (ví dụ: "she's a cat").
Từ đồng nghĩa
- Shrew: Mụ đàn bà lắm điều, hay chửi rủa.
- Virago: Đàn bà hung dữ, tính khí đàn ông.
- Termagant: Người đàn bà hay gây gổ, lắm điều.
Thành ngữ liên quan
- To have claws like a cat: Có nanh vuốt như mèo; ám chỉ một người (thường là phụ nữ) biết cách tự vệ hoặc tấn công bằng lời nói sắc bén.
- Catfight: Cuộc cãi vã, ẩu đả giữa hai phụ nữ.
danh từ
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma