scratch

/skrætʃ/
Học thuật
Thân thiện
scratch

Les coureurs s'élancent d'un départ scratch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thể thao) Không được chấp, cùng xuất phát một lúc: Dùng để chỉ các đấu thủ hoặc đội tham gia thi đấu không nhận bất kỳ lợi thế nào về điểm số hoặc khoảng cách xuất phát. Tất cả đều bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát hoặc với cùng số điểm.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thể thao) Cuộc đua cùng xuất phát một lúc: Chỉ một cuộc thi đấu, thườngđua ngựa hoặc một môn thể thao tốc độ khác, trong đó tất cả các đối thủ bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát không ai được chấp trước.
    • (Thể thao) Đấu thủ không được chấp: Chỉ người tham gia thi đấu không được hưởng bất kỳ lợi thế chấp nào từ ban tổ chức hoặc đối thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les deux coureurs sont scratch pour cette course. (Hai vận động viên chạy đều không được chấp cho cuộc đua này.)
    • Une équipe scratch affronte le champion en titre. (Một đội không được chấp sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le scratch de ce dimanche promet d'être passionnant. (Cuộc đua cùng xuất phát vào Chủ nhật này hứa hẹn sẽ rất hấp dẫn.)
    • Il participe en tant que scratch. (Anh ấy tham gia với tư cáchđấu thủ không được chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir scratch": Xuất phát không được chấp điểm/lợi thế.

    • Le nouveau venu doit partir scratch. (Tay đua mới phải xuất phát không được chấp.)
  • "Être classé scratch": Được xếp hạng/coi là đấu thủ không được chấp.

    • Malgré son expérience, il est classé scratch pour ce tournoi. (Mặc dùkinh nghiệm, anh ấy vẫn được xếpđấu thủ không được chấp cho giải đấu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratcher (danh từ, ít dùng): Người tham gia với tư cáchđấu thủ không được chấp.
  • Handicap (danh từ giống đực): Điểm chấp, lợi thế được trao cho đấu thủ yếu hơn. (Đâykhái niệm đối lập với "scratch").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Non handicapé (không được chấp), à égalité (ở thế ngang bằng, cùng điểm xuất phát).
  • Danh từ: Concurrent sans avantage (đấu thủ không có lợi thế), départ groupé (xuất phát tập thể - trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ "scratch" trong ngữ cảnh thể thao tiếng Pháp này.)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer scratch: Chơi/thi đấu không được chấp điểm.
    • L'équipe favorite a accepté de jouer scratch contre les débutants. (Đội được đánh giá cao đã đồng ý thi đấu không được chấp với các tân binh.)
scratch

Les coureurs s'élancent d'un départ scratch.

tính từ
  1. (thể dục thể thao) cùng xuất phát một lúc, không được chấp
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc đua cùng xuất phát một lúc
  2. (thể dục thể thao) đấu thủ không được chấp

Từ gần giống

Từ chứa "scratch"