scraping
/'skreipiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nạo, cạo, cọ xát bề mặt: Chỉ hành động dùng một vật dụng có cạnh sắc hoặc cứng để loại bỏ chất liệu từ bề mặt của một vật khác.
- Âm thanh tạo ra khi nạo hoặc cạo: Tiếng động khô khan, chói tai phát ra khi hai bề mặt cứng cọ xát vào nhau.
- Vật chất được nạo ra (thường dùng số nhiều: scrapings): Những mảnh vụn, phần nhỏ bị bong ra và được thu gom lại sau hành động nạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scraping of the old paint from the door took all afternoon. (Việc nạo sơn cũ khỏi cánh cửa đã mất cả buổi chiều.)
- I heard a loud scraping noise from the kitchen. (Tôi nghe thấy một tiếng động cào cào lớn từ nhà bếp.)
- The chef saved the carrot scrapings for the stock. (Đầu bếp giữ lại những mảnh cà rốt nạo ra để nấu nước dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bow and scraping": Cúi chào một cách quá mức, tỏ vẻ khúm núm, nịnh hót (nghĩa bóng, dựa trên hình ảnh cúi sâu và kéo chân sau tạo thành tiếng cào).
- I'm tired of all the bowing and scraping just to get his approval. (Tôi mệt mỏi với việc phải khúm núm nịnh nọt chỉ để được anh ta chấp thuận.)
Biến thể và từ liên quan
- Scrape (động từ): Nạo, cạo, cọ xát.
- He had to scrape the ice off the windshield. (Anh ấy phải cạo lớp băng trên kính chắn gió.)
- Scraper (danh từ): Dụng cụ để nạo, cái nạo.
- A paint scraper is an essential tool for renovation. (Dao nạo sơn là một công cụ thiết yếu cho việc cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hành động): Grating, abrasion, scrubbing.
- Danh từ (âm thanh): Scratch, grate, rasp.
- Danh từ (vật chất nạo ra): Shavings, parings, filings.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "scraping" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "scrape") - Scrape by/along: Sống hoặc tồn tại một cách khó khăn, vừa đủ. - They barely scrape by on his small salary. (Họ sống chật vật với đồng lương nhỏ bé của anh ta.) - Scrape together/up: Gom góp, tích cóp (tiền bạc, tài nguyên) một cách khó khăn. - We managed to scrape together enough money for the trip. (Chúng tôi đã cố gom đủ tiền cho chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Scrape the bottom of the barrel: Phải dùng đến thứ cuối cùng, tồi tệ nhất vì không còn gì khác; hết cách.
- Hiring him shows they're really scraping the bottom of the barrel. (Việc thuê anh ta cho thấy họ thực sự đã hết cách rồi.)
danh từ
- sự nạo, sự cạo
- tiếng nạo, tiếng cạo
- (số nhiều) những cái nạo ra