scoured
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bào mòn, bị xói mòn: "scoured" mô tả trạng thái của một bề mặt đã bị mài mòn hoặc khoét rỗng do tác động của nước, băng, hoặc gió. Từ này thường được dùng trong địa chất hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scoured landscape showed the effects of the ancient glacier. (Cảnh quan bị bào mòn cho thấy tác động của dòng sông băng cổ đại.)
- The riverbed was scoured by years of heavy rainfall. (Lòng sông đã bị xói mòn bởi nhiều năm mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scoured by": được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự bào mòn.
- The cliffs were scoured by the relentless wind. (Các vách đá đã bị bào mòn bởi cơn gió không ngừng.)
"scoured surface": bề mặt đã bị mài mòn.
- The scoured surface of the rock was smooth to the touch. (Bề mặt bị bào mòn của tảng đá rất nhẵn khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
Scour (động từ): hành động bào mòn, cọ rửa mạnh.
- The floodwaters scoured the valley. (Nước lũ đã bào mòn thung lũng.)
Scouring (danh từ/động từ): quá trình bào mòn hoặc cọ rửa.
- The scouring of the coastline is a natural process. (Quá trình bào mòn bờ biển là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
Eroded: bị xói mòn (thường dùng cho đất, đá).
- The eroded rocks were a result of centuries of wind. (Những tảng đá bị xói mòn là kết quả của nhiều thế kỷ gió thổi.)
Worn away: bị mài mòn.
- The inscription was worn away by time. (Dòng chữ khắc đã bị mài mòn theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scour away: bào mòn đi, làm biến mất.
- The acid scoured away the paint. (Axit đã bào mòn lớp sơn đi.)
Scour out: khoét rỗng, làm sạch sâu.
- The river scoured out a deep channel. (Con sông đã khoét rỗng một kênh sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Scoured clean: bị cọ rửa sạch sẽ, nhưng trong ngữ cảnh tự nhiên có nghĩa là bị bào mòn đến mức trơ trụi.
- The fields were scoured clean by the storm. (Những cánh đồng đã bị bào mòn trơ trụi bởi cơn bão.)