schoolgirlish

schoolgirlish

The new dress has a schoolgirlish charm with its pleated skirt and ribbon.

Định nghĩa

Tính từ: "schoolgirlish" mô tả phong cách, hành vi hoặc ngoại hình giống như một nữ sinh, thường mang hàm ý trẻ trung, ngây thơ, hồn nhiên, hoặc hơi thiếu chín chắn. Từ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm không phù hợp với độ tuổi trưởng thành hoặc môi trường công sở.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy của ấy quá giống nữ sinh cho cuộc họp trang trọng.)
  • (Anh ấy thấy những tiếng cười khúc khích kiểu nữ sinh của ấy đáng yêu nhưng thiếu chín chắn.)
  • (Cách trang trí phòng mang cảm giác giống nữ sinh với tường hồng ruy băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schoolgirlish charm": sự quyến rũ ngây thơ, hồn nhiên như nữ sinh.
    • Her schoolgirlish charm was endearing to everyone. (Sự quyến rũ ngây thơ như nữ sinh của ấy khiến mọi người yêu mến.)
  • "schoolgirlish crush": tình cảm mến mộ ngây thơ thường thấytuổi nữ sinh.
    • She had a schoolgirlish crush on her teacher. ( ấytình cảm mến mộ ngây thơ dành cho giáo viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl (danh từ): gái, nữ sinh.
  • Girlish (tính từ): thuộc về con gái, nữ tính, trẻ trung.
    • Her girlish laughter filled the room. (Tiếng cười nữ tính của ấy tràn ngập căn phòng.)
  • Schoolgirl (danh từ): nữ sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Girlish: nữ tính, trẻ con.
  • Youthful: trẻ trung.
  • Childish: trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Naive: ngây thơ.
Các cụm từ liên quan
  • Schoolgirlish behavior: hành vi giống nữ sinh.
    • His schoolgirlish behavior at work annoyed his colleagues. (Hành vi giống nữ sinh của anh ấycông sở làm đồng nghiệp khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a schoolgirl: giống như một nữ sinh.
    • She giggled like a schoolgirl when she saw the puppy. ( ấy cười khúc khích như một nữ sinh khi thấy chú chó con.)