dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
school
Words Mentioning "school"
bách khoa
bãi khoá
bãi trường
bạn học
bế giảng
bình thường
bổ túc
cái
cao đẳng
cặp
Chăm
chờn vờn
Chu Văn An
chuyên nghiệp
cũng
dạy học
dữ đòn
đẹp mặt
giám hiệu
giáo học
giáo viên
Hà Nội
học bạ
học hiệu
học phái
học phí
học trò
học đường
ít khi
khai trường
khoảng chừng
khổ học
kiến tập
lấy cớ
môn phái
mượn cớ
mỹ thuật
nhà giáo
nhập học
nhà trường
niên khóa
nữ học đường
nữ sinh
phá ngang
phân hiệu
Phan Văn Trị
quân chính
quèn
trường
trường học
trường phái
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...