scarecrowish
Định nghĩa
Tính từ: - Giống như bù nhìn, ốm yếu và rách rưới: "scarecrowish" mô tả một người hoặc vật có ngoại hình gầy gò, tiều tụy, và ăn mặc rách rưới, giống như hình tượng bù nhìn (scarecrow) trong ruộng lúa.
Ví dụ sử dụng
- (Một bóng người tiều tụy, gầy gò như bù nhìn đứng bên hàng rào.)
- (Ông già có vẻ ngoài giống bù nhìn với chiếc áo khoác rách nát và thân hình gầy guộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scarecrowish" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự nghèo khó, cô đơn, hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.
- His scarecrowish limbs were a result of years of hardship. (Đôi chân tay gầy gò như bù nhìn của anh ấy là kết quả của nhiều năm gian khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarecrow (danh từ): bù nhìn, hình nộm.
- The farmer placed a scarecrow in the field to keep birds away. (Người nông dân đặt một bù nhìn trên ruộng để đuổi chim.)
- Scarecrowy (tính từ, không phổ biến): cũng có nghĩa tương tự như "scarecrowish".
- His scarecrowy silhouette was visible against the sunset. (Bóng dáng gầy gò như bù nhìn của anh ấy hiện rõ dưới hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Gaunt: hốc hác, gầy gò.
- The gaunt figure shuffled down the street. (Bóng người hốc hác lê bước xuống phố.)
- Emaciated: tiều tụy, suy dinh dưỡng.
- The emaciated dog was rescued from the street. (Con chó tiều tụy được cứu khỏi đường phố.)
- Ragged: rách rưới, tả tơi.
- The ragged child begged for food. (Đứa trẻ rách rưới xin ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scarecrowish". Tuy nhiên, có thể dùng "look like a scarecrow" như một thành ngữ.
- After the long journey, he looked like a scarecrow. (Sau chuyến đi dài, anh ấy trông như một bù nhìn.)
Thành ngữ liên quan
- "Thin as a scarecrow": gầy như bù nhìn.
- She was thin as a scarecrow after her illness. (Cô ấy gầy như bù nhìn sau cơn bệnh.)