scamper

/'skæmpə/
Học thuật
Thân thiện
scamper

The kitten scampered across the wooden floor.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chạy nhanh, vội vã, tung tăng: Di chuyển một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng thường vui vẻ, đặc biệt dùng cho trẻ con hoặc động vật nhỏ.
    • Chạy trốn, chuồn nhanh: Rời đi một cách vội vàng, đột ngột.
  2. Danh từ:

    • Sự chạy nhanh, sự chạy vụt: Hành động di chuyển nhanh nhẹ nhàng.
    • Sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua: Hành động xem xét hoặc đọc một cái đó một cách rất nhanh chóng, không kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The children scampered across the playground. (Bọn trẻ chạy tung tăng khắp sân chơi.)
    • The mouse scampered away when it saw the cat. (Con chuột chạy vụt đi khi thấy con mèo.)
    • I only had time to scamper through the report before the meeting. (Tôi chỉ thời gian đọc lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
  • Danh từ:

    • We heard the scamper of tiny feet on the roof. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chạy vụt của những bàn chân nhỏ xíu trên mái nhà.)
    • He took a quick scamper through the museum before it closed. (Anh ấy đã đi lướt qua viện bảo tàng một cách nhanh chóng trước khi đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scamper away/off": chạy trốn, chuồn đi nhanh chóng.

    • The rabbit scampered off into the bushes. (Con thỏ chạy vụt vào trong bụi cây.)
  • "to scamper through (something)": làm việc đó (như đọc, xem, thăm) một cách rất nhanh, lướt qua.

    • We scampered through the old town in an hour. (Chúng tôi đã thăm lướt qua phố cổ trong một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scamperer (n): người/vật chạy nhanh, tung tăng (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Scurry: chạy vội vã, hối hả (thường lo sợ hoặc vội vàng).
    • Dart: lao nhanh, phóng nhanh.
    • Frolic: nô đùa, chạy nhảy vui vẻ.
  • Danh từ:
    • Dash: sự lao nhanh, phóng nhanh.
    • Scurry: sự chạy vội vã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài các cấu trúc đã nêu trong phần nâng cao.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scamper" một cách cố định.)

scamper

The kitten scampered across the wooden floor.

danh từ
  1. sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi
  2. sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa
    • to take a scamper through Dickens
      đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken
nội động từ
  1. chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng
    • to scamper away (off)
      chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
  2. (+ through) đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống