satisfiable
/'sætisfaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được thỏa mãn, có thể được đáp ứng: Mô tả một nhu cầu, yêu cầu, điều kiện hoặc mong muốn có khả năng được làm cho vừa lòng hoặc hoàn thành.
- Có thể được làm cho hài lòng: Chỉ một trạng thái hoặc đối tượng mà sự đòi hỏi hay đòi hỏi liên quan có thể được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The customer's request was complex but ultimately satisfiable. (Yêu cầu của khách hàng phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể đáp ứng được.)
- Is your curiosity satisfiable with just a simple answer? (Liệu sự tò mò của bạn có thể được thỏa mãn chỉ bằng một câu trả lời đơn giản không?)
- We need to determine if all the contract terms are satisfiable. (Chúng ta cần xác định xem tất cả các điều khoản hợp đồng có thể đáp ứng được hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học và khoa học máy tính: Một mệnh đề, công thức hoặc tập ràng buộc được gọi là "satisfiable" nếu tồn tại một phép gán giá trị làm cho nó trở nên đúng hoặc khả thi.
- The logical equation was proven to be satisfiable. (Phương trình logic đã được chứng minh là có thể thỏa mãn được.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfy (v): thỏa mãn, làm hài lòng.
- The meal satisfied his hunger. (Bữa ăn đã thỏa mãn cơn đói của anh ta.)
- Satisfaction (n): sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- He felt a deep sense of satisfaction. (Anh ấy cảm thấy một sự thỏa mãn sâu sắc.)
- Satisfied (adj): đã được thỏa mãn, cảm thấy hài lòng.
- She was satisfied with the results. (Cô ấy hài lòng với kết quả.)
- Unsatisfiable (adj): không thể thỏa mãn được.
- His demands were unsatisfiable. (Những đòi hỏi của anh ta là không thể thỏa mãn được.)
Từ đồng nghĩa
- Fulfillable: có thể hoàn thành, có thể thực hiện được.
- Achievable: có thể đạt được.
- Meetable: có thể đáp ứng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "satisfiable" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "satisfiable".)
tính từ
- có thể làm vừa lòng, có thể làm thoả mãn được, có thể đáp ứng được