dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
sao
Words Mentioning "sao"
ái chà
âu sầu
bắc cực
bản sao
bảo
bầu trời
bì
biệt hiệu
binh tình
bịt
bộ
bỏ rẻ
cắc cớ
chầm chập
chẳng
chẳng sao
chao ôi
chết cha
chi chít
chợp mắt
dẫu sao
dầu sao
dò
dù
đến thế
giả dụ
hay sao
hết cả
học bạ
kềnh càng
kình địch
lại
lấp lánh
luận
mất dạy
mới rồi
nếu thế
ngã ngũ
ngày càng
ngay lưng
nghẽo
ngoài cuộc
ngon
nhân
những là
như thế
quái
rõ khéo
sáng chói
sao
sao đang
sao bằng
sao chụp
sao lãng
sao nhãng
sao đổi ngôi
sao sa
sao truyền
sao tua
sát sao
tại sao
thủy tinh
được thể
đường vòng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...