saleable
/'seiləbl/ Cách viết khác : (saleable) /'seiləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bán được, dễ bán: Mô tả một sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ có chất lượng, tính năng hoặc giá cả phù hợp để có thể dễ dàng bán ra thị trường.
- Có giá trị thương mại: Chỉ một thứ có đủ sức hấp dẫn hoặc nhu cầu để trở thành đối tượng của giao dịch mua bán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist made her paintings more saleable by using brighter colors. (Nữ họa sĩ đã làm cho các bức tranh của mình dễ bán hơn bằng cách sử dụng màu sắc tươi sáng hơn.)
- We need to ensure the product is saleable at a competitive price. (Chúng ta cần đảm bảo sản phẩm có thể bán được ở một mức giá cạnh tranh.)
- His skills are highly saleable in the current job market. (Các kỹ năng của anh ấy rất dễ "bán" trong thị trường việc làm hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saleable asset": tài sản có thể bán được.
- The company listed its saleable assets to pay off the debt. (Công ty đã liệt kê các tài sản có thể bán được để trả nợ.)
"Make something saleable": làm cho cái gì đó có thể bán được.
- Good packaging is essential to make a product saleable. (Bao bì tốt là yếu tố cần thiết để làm cho sản phẩm có thể bán được.)
Biến thể và từ gần giống
- Salable (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "saleable", cùng nghĩa.
- Marketable (adj): Có thể tiếp thị được, có tính thương mại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng được thị trường chấp nhận).
- Merchantable (adj): Có phẩm chất thương mại, đủ tiêu chuẩn để bán (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại).
Từ đồng nghĩa
- Marketable: Có thể tiêu thụ được, có tính thương mại.
- Vendible: Có thể bán ra (từ trang trọng hơn).
- In demand: Có nhu cầu.
Từ trái nghĩa
- Unsalable / Unsaleable: Không thể bán được.
- Unmarketable: Không có tính thương mại, không thể tiêu thụ.
tính từ
- dễ bán, có thể bán được
- salable pricegiá có thể bán được