sadness

/'sædnis/
Học thuật
Thân thiện
sadness

The boy felt sadness when his red balloon floated away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn bã, sự buồn rầu: Trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường do mất mát, thất vọng hoặc một sự kiện không vui gây ra. Đây một cảm xúc cơ bản của con người.
    • Tính chất buồn bã, vẻ ảm đạm: Đặc điểm gợi lên cảm giác buồn hoặc không vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her face was full of sadness when she heard the news. (Khuôn mặt ấy tràn ngập nỗi buồn khi nghe tin.)
    • There is a deep sadness in his music. ( một nỗi buồn sâu lắng trong âm nhạc của anh ấy.)
    • He couldn't hide his sadness after the farewell. (Anh ấy không thể giấu được sự buồn bã sau lời chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tinge of sadness": Một chút buồn thoáng qua.

    • There was a tinge of sadness in her smile. (Nụ cười của ấy thoáng chút buồn.)
  • "To be filled with sadness": Tràn ngập nỗi buồn.

    • He was filled with sadness upon returning to the empty house. (Anh ấy tràn ngập nỗi buồn khi trở về ngôi nhà trống vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sad (adj): buồn, buồn bã.

    • She felt sad after the movie. ( ấy cảm thấy buồn sau bộ phim.)
  • Sadden (động từ): làm cho buồn, gây ra nỗi buồn.

    • The news saddened everyone. (Tin tức làm mọi người buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrow: nỗi buồn sâu, nỗi đau buồn (thường mạnh hơn kéo dài hơn).
  • Melancholy: nỗi sầu, u sầu (mang tính chất trầm , triết hơn).
  • Gloom: sự ảm đạm, u ám (thường mô tả bầu không khí chung).
Từ trái nghĩa
  • Happiness: hạnh phúc, niềm vui.
  • Joy: niềm vui sướng, hân hoan.
sadness

The boy felt sadness when his red balloon floated away.

danh từ
  1. sự buồn bã, sự buồn rầu